Dong Nai Granite Tiles Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他粘土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GạCH GRANITE ĐồNG NAI

103
进口笔数
23
出口笔数
$1.47M
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-08-16
最近出口
18
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $374.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.5K · 5 笔出口 $106.2K · 3 笔2023-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $100.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 1 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $256.3K · 3 笔2024-01进口 $19.4K · 3 笔出口 $164.4K · 3 笔2024-02进口 $17.4K · 2 笔出口 $105.3K · 1 笔2024-03进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.4K · 6 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-07进口 $33.8K · 4 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $374.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $32.5K · 5 笔出口 $106.2K · 3 笔2023-10进口 $6.2K · 1 笔出口 $100.3K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 1 笔2023-12进口 $15.8K · 1 笔出口 $256.3K · 3 笔2024-01进口 $19.4K · 3 笔出口 $164.4K · 3 笔2024-02进口 $17.4K · 2 笔出口 $105.3K · 1 笔2024-03进口 $21.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $20.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $47.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.4K · 6 笔出口 $16.9K · 1 笔2024-07进口 $33.8K · 4 笔出口 $54.0K · 1 笔2024-08进口 $11.1K · 3 笔出口 $35.3K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $5.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $45.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $374.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $136.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $69.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $47.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $23.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $121.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3603045461
企查查编码QVNNS3D35B
成立日期2013-03-21
联系地址Số 1565/49, Quốc lộ 51, KP. Tân Mai, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GẠCH GRANITE ĐỒNG NAI
企业英文名称DONG NAI GRANITE TILES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1565/49, Quốc lộ 51, KP. Tân Mai, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02518836505
传真02513939536
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,068.4725亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250840其他粘土
320720可玻化搪瓷
250700高岭土
690912高硬度工业陶瓷
842129液体过滤机械
690740精加工陶瓷
732690其他钢铁制品
252910长石
401039其他橡胶带
841381其他泵和提升机

出口

HS 编码产品
690723高吸水率瓷砖
690721低吸水率瓷砖
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚38$924.4K
中国60$518.1K
印度尼西亚6$30.9K
日本1$274

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾18$1.07M
越南5$180.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD马来西亚29$699.2K其他粘土
CERAMIC MATERIAL SUPPLY SDN BHD马来西亚4$188.1K长石
Shandong Xintao New Material Co., Ltd.中国10$161.9K可玻化搪瓷
Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd.中国11$116.3K工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷
Wellstar Asia Ltd.中国8$63.5K可玻化搪瓷、制成颜料
Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd.中国9$52.4KLED灯具、非玻塑灯具零件
Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd.中国4$39.2K非玻塑灯具零件、LED照明装置
CCS CORPORATION SDN BHD马来西亚7$37.1K其他粘土、980000
PT Alter Abadi Tbk印度尼西亚4$21.3K高岭土
Glory Ceramic Materials Co., Ltd.中国5$18.7K高岭土、其他粘土

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
20a675e7b91c9ae63e2a6171452dca5b18$1.07M
VCY Sales Corp.越南5$180.6K高吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)

近期贸易明细

进口(共 103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24其他粘土PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD马来西亚$2.1K
2026-02-05其他粘土PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD马来西亚$1.4K
2026-02-04其他粘土PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD马来西亚$1.4K
2026-01-29其他粘土PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD马来西亚$3.2K
2026-01-21其他粘土PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD马来西亚$63.8K
2026-01-19其他粘土CCS CORPORATION SDN BHD马来西亚$1.1K
2026-01-15其他粘土PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD马来西亚$46.2K
2026-01-14其他粘土PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD马来西亚$828
2026-01-08其他粘土PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD马来西亚$2.1K
2026-01-06其他粘土PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD马来西亚$4.1K

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-16高吸水率瓷砖VCY SALES CORP ORATION越南$18.3K
2024-08-16高吸水率瓷砖VCY SALES CORP ORATION越南$12.8K
2024-08-16高吸水率瓷砖VCY SALES CORP ORATION越南$4.2K
2024-07-19陶瓷砖(吸水0.5-10%)VCY SALES CORPORATION菲律宾$54.0K
2024-06-21高吸水率瓷砖VCY SALES CORPORATION菲律宾$4.2K
2024-06-21高吸水率瓷砖VCY SALES CORPORATION菲律宾$12.8K
2024-02-13低吸水率瓷砖VCY SALES CORPORATION菲律宾$105.3K
2024-01-29低吸水率瓷砖VCY SALES CORPORATION菲律宾$105.3K
2024-01-24高吸水率瓷砖VCY SALES CORPORATION菲律宾$8.3K
2024-01-24高吸水率瓷砖VCY SALES CORPORATION菲律宾$21.3K

相关企业 · 同类产品

Dong Nai Granite Tiles Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →