Dong Nai Granite Tiles Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 其他粘土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GạCH GRANITE ĐồNG NAI
103
进口笔数
23
出口笔数
$1.47M
进口金额
$1.25M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-08-16
最近出口
18
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603045461 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNS3D35B |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | Số 1565/49, Quốc lộ 51, KP. Tân Mai, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GẠCH GRANITE ĐỒNG NAI |
| 企业英文名称 | DONG NAI GRANITE TILES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1565/49, Quốc lộ 51, KP. Tân Mai, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02518836505 |
| 传真 | 02513939536 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,068.4725亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250840 | 其他粘土 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 250700 | 高岭土 |
| 690912 | 高硬度工业陶瓷 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 690740 | 精加工陶瓷 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 252910 | 长石 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 38 | $924.4K |
| 中国 | 60 | $518.1K |
| 印度尼西亚 | 6 | $30.9K |
| 日本 | 1 | $274 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 18 | $1.07M |
| 越南 | 5 | $180.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD | 马来西亚 | 29 | $699.2K | 其他粘土 |
| CERAMIC MATERIAL SUPPLY SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $188.1K | 长石 |
| Shandong Xintao New Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $161.9K | 可玻化搪瓷 |
| Shandong Adroit Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 11 | $116.3K | 工业陶瓷制品、高硬度工业陶瓷 |
| Wellstar Asia Ltd. | 中国 | 8 | $63.5K | 可玻化搪瓷、制成颜料 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $52.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Zhangdi Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $39.2K | 非玻塑灯具零件、LED照明装置 |
| CCS CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 7 | $37.1K | 其他粘土、980000 |
| PT Alter Abadi Tbk | 印度尼西亚 | 4 | $21.3K | 高岭土 |
| Glory Ceramic Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $18.7K | 高岭土、其他粘土 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 20a675e7b91c9ae63e2a6171452dca5b | 18 | $1.07M | ||
| VCY Sales Corp. | 越南 | 5 | $180.6K | 高吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 其他粘土 | PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-02-05 | 其他粘土 | PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-02-04 | 其他粘土 | PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2026-01-29 | 其他粘土 | PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD | 马来西亚 | $3.2K |
| 2026-01-21 | 其他粘土 | PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD | 马来西亚 | $63.8K |
| 2026-01-19 | 其他粘土 | CCS CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2026-01-15 | 其他粘土 | PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD | 马来西亚 | $46.2K |
| 2026-01-14 | 其他粘土 | PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD | 马来西亚 | $828 |
| 2026-01-08 | 其他粘土 | PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD | 马来西亚 | $2.1K |
| 2026-01-06 | 其他粘土 | PRODUCTIVE SUMMIT SDN BHD | 马来西亚 | $4.1K |
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-16 | 高吸水率瓷砖 | VCY SALES CORP ORATION | 越南 | $18.3K |
| 2024-08-16 | 高吸水率瓷砖 | VCY SALES CORP ORATION | 越南 | $12.8K |
| 2024-08-16 | 高吸水率瓷砖 | VCY SALES CORP ORATION | 越南 | $4.2K |
| 2024-07-19 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | VCY SALES CORPORATION | 菲律宾 | $54.0K |
| 2024-06-21 | 高吸水率瓷砖 | VCY SALES CORPORATION | 菲律宾 | $4.2K |
| 2024-06-21 | 高吸水率瓷砖 | VCY SALES CORPORATION | 菲律宾 | $12.8K |
| 2024-02-13 | 低吸水率瓷砖 | VCY SALES CORPORATION | 菲律宾 | $105.3K |
| 2024-01-29 | 低吸水率瓷砖 | VCY SALES CORPORATION | 菲律宾 | $105.3K |
| 2024-01-24 | 高吸水率瓷砖 | VCY SALES CORPORATION | 菲律宾 | $8.3K |
| 2024-01-24 | 高吸水率瓷砖 | VCY SALES CORPORATION | 菲律宾 | $21.3K |