CKM Vietnam Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ CKM VIệT NAM
- 邮箱4
5
进口笔数
0
出口笔数
$20.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110454736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKGCG7BG |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | Nhà số 6, Đường Đình Hát, Thôn Hàn, Xã Sơn Đồng, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CKM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CKM VIET NAM TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 6, Đường Đình Hát, Thôn Hàn, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | +84968037031 |
| 邮箱 | invoice@ckm.net.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 480540 | 未涂布滤纸 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848330 | 轴承座 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $15.7K |
| 日本 | 1 | $3.8K |
| 希腊 | 1 | $1.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAMES WALKER ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $14.9K | 其他工业用纺织品、非泡沫橡胶密封件 |
| Ark Marine Service Inc. | 日本 | 1 | $3.8K | 非泡沫橡胶密封件、柴油机零件 |
| Hydor S.A. | 希腊 | 1 | $1.3K | 999907、非泡沫橡胶密封件 |
| Zhenjiang Chunhuan Sealing Materials Co., Ltd. | 1 | $740 | 轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 金属复合垫圈 | JAMES WALKER ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $956 |
| 2026-04-06 | 金属复合垫圈 | JAMES WALKER ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 金属复合垫圈 | JAMES WALKER ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $956 |
| 2026-04-06 | 金属复合垫圈 | JAMES WALKER ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-06 | 金属复合垫圈 | JAMES WALKER ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $592 |
| 2026-04-06 | 金属复合垫圈 | JAMES WALKER ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 中国 | $592 |
| 2025-12-03 | 钢铁螺钉螺栓 | JAMES WALKER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $7.9K |
| 2025-10-07 | 轴承座 | ZHENJIANG CHUNHUAN SEALING MATERIALS CO LTD (GROUP) | 中国 | $740 |
| 2025-06-17 | 金属复合垫圈 | ARK MARINE SERVICE INC | 日本 | $13 |
| 2025-06-17 | 未涂布滤纸 | ARK MARINE SERVICE INC | 日本 | $219 |