Duc Son LS Import Export One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他保藏蔬菜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU ĐứC SơN LS
15
进口笔数
0
出口笔数
$303.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-09-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900861182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXMPJG6 |
| 成立日期 | 2020-02-10 |
| 联系地址 | Số 28, đường Văn Vỉ, Khối Hoàng Hoa Thám, Phường Chi Lăng, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU ĐỨC SƠN LS |
| 企业英文名称 | DUC SON LS IMPORT EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, đường Văn Vỉ, Khối Hoàng Hoa Thám, Phường Lương Văn Tri, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84868909548 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071190 | 其他保藏蔬菜 |
| 550410 | 粘胶短纤 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $303.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Shenghao Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $224.8K | 自粘塑料卷、其他钢铁制品 |
| Nanjing Zhenchang Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $47.0K | 其他保藏蔬菜、竹笋制品 |
| Qingyuan Zhenxing Farm Produce Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.3K | 混合蔬菜、其他保藏蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-23 | 其他保藏蔬菜 | QING YUAN ZHEN XING FARM PRODUCE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-09-12 | 其他保藏蔬菜 | QING YUAN ZHEN XING FARM PRODUCE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-08-30 | 其他保藏蔬菜 | QING YUAN ZHEN XING FARM PRODUCE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-06-01 | 粘胶短纤 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2023-05-26 | 粘胶短纤 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2023-05-04 | 其他保藏蔬菜 | QING YUAN ZHEN XING FARM PRODUCE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-04-19 | 其他保藏蔬菜 | NANJING ZHENCHANG FOOD CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-04-19 | 其他保藏蔬菜 | NANJING ZHENCHANG FOOD CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-04-04 | 粘胶短纤 | GUANGXI SHENGHAO IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $37.5K |
| 2023-03-09 | 其他保藏蔬菜 | NANJING ZHENCHANG FOOD CO LTD | 中国 | $15.7K |