Perfect Wave Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 174 笔 · 主营 其他固定电容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SóNG HOàN HảO
174
进口笔数
0
出口笔数
$688.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-26
最近进口
—
最近出口
40
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316135028 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJPWYQ8 |
| 成立日期 | 2020-02-11 |
| 联系地址 | 290/7 Phan Anh, Phường Hiệp Tân, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÓNG HOÀN HẢO |
| 企业英文名称 | PERFECT WAVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 290/7 Phan Anh, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1077 - Sản xuất cà phê 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853229 | 其他固定电容器 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 853339 | 20W以上线绕电阻器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 800300 | 锡条杆 |
| 854089 | 其他阀门电子管 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 丹麦 | 38 | $178.2K |
| 德国 | 36 | $166.6K |
| 波兰 | 17 | $66.9K |
| 中国台湾 | 26 | $66.8K |
| 美国 | 19 | $36.2K |
| 日本 | 15 | $35.8K |
| 瑞典 | 8 | $28.5K |
| 俄罗斯 | 2 | $21.3K |
| 挪威 | 4 | $17.3K |
| 斯洛伐克 | 4 | $16.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mundorf EB GmbH | 德国 | 27 | $140.6K | 其他固定电容器、其他电感器 |
| Duelund Coherent Audio | 丹麦 | 19 | $100.1K | 其他固定电容器、非铜绕组线 |
| Jantzen Audio Sp. z o.o. | 波兰 | 14 | $58.7K | 其他电感器、其他固定电容器 |
| NEOTECH MARKETING GROUP INC | 中国台湾 | 19 | $56.7K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
| Scan-Speak A | 丹麦 | 13 | $53.1K | 未装壳扬声器、音频设备零件 |
| Lundahl Transformers AB | 瑞典 | 8 | $28.5K | 1kVA以下变压器、其他电感器 |
| WBT Industrie GmbH | 德国 | 7 | $26.2K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Jupiter Condenser Co. | 美国 | 5 | $16.4K | 其他固定电容器 |
| SOTM | 韩国 | 5 | $10.3K | 其他电气设备、通信设备 |
| VH Audio Inc. | 美国 | 5 | $10.2K | 其他固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 未装壳扬声器 | SCAN SPEAK A/S | 丹麦 | $2.1K |
| 2026-06-22 | 未装壳扬声器 | STANISLAV MALIKOV | 德国 | $627 |
| 2026-06-22 | 未装壳扬声器 | STANISLAV MALIKOV | 德国 | $528 |
| 2026-06-22 | 未装壳扬声器 | STANISLAV MALIKOV | 德国 | $1.1K |
| 2026-06-22 | 未装壳扬声器 | STANISLAV MALIKOV | 德国 | $1.4K |
| 2026-06-18 | 音频设备零件 | SCAN SPEAK A/S | 丹麦 | $30 |
| 2026-06-18 | 音频设备零件 | SCAN SPEAK A/S | 丹麦 | $10 |
| 2026-06-18 | 未装壳扬声器 | SCAN SPEAK A/S | 丹麦 | $2.1K |
| 2026-06-16 | 1000伏以下插头插座 | JEII CHANQ INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $268 |
| 2026-06-16 | 1000伏以下插头插座 | JEII CHANQ INTERNATIONAL CO.,LTD | 中国台湾 | $268 |