CONSTRUCTION MATERIAL GREEN ARCHITECTURE CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 柚木结构材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU XâY DựNG - KIếN TRúC XANH
4
进口笔数
0
出口笔数
$117.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200799619 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKF8SH0Q |
| 成立日期 | 2022-03-18 |
| 联系地址 | Số 38 Ấp Hoà Tân, Xã Hòa Tú 1, Huyện Mỹ Xuyên, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU XÂY DỰNG - KIẾN TRÚC XANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 38 Ấp Hoà Tân, Xã Hòa Tú, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 电话 | +84918746363 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440723 | 柚木结构材 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441829 | 非热带木门 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $117.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THANH TAM ATTAPUE INTEGRATION SOLE CO LTD | 老挝 | 4 | $117.4K | 柚木结构材、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-03 | 柚木结构材 | THANH TAM ATTAPUE INTEGRATION SOLE CO LTD | 老挝 | $404 |
| 2024-02-03 | 其他加工木材 | THANH TAM ATTAPUE INTEGRATION SOLE CO LTD | 老挝 | $15.5K |
| 2024-02-03 | 其他加工木材 | THANH TAM ATTAPUE INTEGRATION SOLE CO LTD | 老挝 | $386 |
| 2023-08-25 | 6mm以上木材 | THANH TAM ATTAPUE INTEGRATION SOLE CO LTD | 老挝 | $28.7K |
| 2023-08-25 | 其他加工木材 | THANH TAM ATTAPUE INTEGRATION SOLE CO LTD | 老挝 | $1.9K |
| 2023-08-25 | 柚木结构材 | THANH TAM ATTAPUE INTEGRATION SOLE CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2023-07-08 | 木制座椅零件 | THANH TAM ATTAPUE INTEGRATION SOLE CO LTD | 老挝 | $4.4K |
| 2023-07-08 | 6mm以上木材 | THANH TAM ATTAPUE INTEGRATION SOLE CO LTD | 老挝 | $923 |
| 2023-07-08 | 柚木结构材 | THANH TAM ATTAPUE INTEGRATION SOLE CO LTD | 老挝 | $761 |
| 2023-07-08 | 其他加工木材 | THANH TAM ATTAPUE INTEGRATION SOLE CO LTD | 老挝 | $18.7K |