An Vinh Vietnam Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 电影摄影机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ An Vinh Việt Nam
42
进口笔数
50
出口笔数
$2.33M
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-03-25
最近出口
19
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105317477 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4G4KJFA |
| 成立日期 | 2011-05-18 |
| 联系地址 | Số 23B, ngách 69, ngõ 345 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN VINH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AN VINH VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 23B, ngách 69, ngõ 345 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp và các đơn vị trục thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề doanh nghiệp đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84904110210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900710 | 电影摄影机 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900710 | 电影摄影机 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 900791 | 电影摄影机零件 |
| 851981 | 其他录音设备 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 20 | $790.6K |
| 美国 | 26 | $514.2K |
| 中国 | 33 | $425.9K |
| 德国 | 23 | $231.2K |
| 英国 | 14 | $74.1K |
| 泰国 | 14 | $45.7K |
| 意大利 | 10 | $42.4K |
| 马来西亚 | 3 | $40.1K |
| 巴西 | 2 | $38.7K |
| 波兰 | 9 | $28.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 13 | $889.4K |
| 美国 | 23 | $880.6K |
| 老挝 | 5 | $246.1K |
| 菲律宾 | 5 | $141.0K |
| 韩国 | 2 | $135.8K |
| 马来西亚 | 1 | $13.0K |
| 德国 | 1 | $5.7K |
| 越南 | 3 | $939 |
| 泰国 | 2 | $657 |
| 比利时 | 2 | $112 |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVN S.A. | 荷兰 | 6 | $762.5K | 非CRT显示器、其他电气设备 |
| Bunim Murray Productions | 美国 | 9 | $528.0K | 头戴耳机及耳塞、其他录音设备 |
| Eccholine Production Services (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $240.4K | 静止变流器、麦克风及支架 |
| Confirmed Freight LLC | 加拿大 | 2 | $216.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lighthearted Entertainment | 美国 | 2 | $146.6K | 静止变流器、智能卡 |
| Golden Media Polska Sp. z o.o. | 波兰 | 7 | $136.8K | 电影摄影机、电影摄影机零件 |
| Philippine Film Studios Inc. | 菲律宾 | 2 | $131.5K | 静止变流器、摄影支架 |
| Eccholine Bvba | 比利时 | 3 | $109.0K | 电影摄影机、电影摄影机零件 |
| 86e09adf332fcbb0ba8444d9433bb36e | 2 | $43.4K | ||
| Bunim Murray Productions | 中国 | 4 | $1.3K | 橡胶处理织物、安全帽 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TVN S.A. | 波兰 | 6 | $753.1K | 非CRT显示器、其他电气设备 |
| Bunim Murray Productions | 美国 | 21 | $734.1K | 彩色电视接收机、电影摄影机 |
| Eccholine Production Services (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $240.9K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| Lighthearted Entertainment | 美国 | 2 | $146.6K | 静止变流器、智能卡 |
| Eccholine Bvba | 比利时 | 3 | $141.8K | 电影摄影机、塑料地板 |
| Bunim Murray Productions | 菲律宾 | 5 | $141.0K | LED照明装置、其他录音设备 |
| Golden Media Polska | 波兰 | 7 | $136.3K | 电影摄影机、电影摄影机零件 |
| REALITY RENTALS SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $13.0K | 摄影支架、功能机器零件 |
| POLYPHON FILM GMBH | 德国 | 1 | $5.9K | 塑料餐具、人造纤维绳 |
| Bunim Murray Productions, Inc. | 越南 | 3 | $939 | 橡塑帽类、浮动结构 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 塑料餐具 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $186 |
| 2026-02-24 | 非玻塑灯具零件 | POLYPHON FILM GMBH | 美国 | $250 |
| 2026-02-24 | 非塑料人造花果 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $25 |
| 2026-02-24 | 合成纤维帐篷 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $10 |
| 2026-02-24 | LED照明装置 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $580 |
| 2026-02-24 | 其他电路开关装置 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $45 |
| 2026-02-24 | 其他铝制品 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $15 |
| 2026-02-24 | 人造纤维绳 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $105 |
| 2026-02-24 | 非玻塑灯具零件 | POLYPHON FILM GMBH | 意大利 | $200 |
| 2026-02-24 | 其他铝制品 | POLYPHON FILM GMBH | 意大利 | $125 |
出口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | LED照明装置 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $615 |
| 2026-03-25 | 其他铝制品 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $125 |
| 2026-03-25 | 扫帚刷子 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $12 |
| 2026-03-25 | 其他车辆 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $170 |
| 2026-03-25 | 金属办公设备 | POLYPHON FILM GMBH | — | $20 |
| 2026-03-25 | LED照明装置 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2026-03-25 | LED照明装置 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $580 |
| 2026-03-25 | 扫帚刷子 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $15 |
| 2026-03-25 | 非玻塑灯具零件 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $50 |
| 2026-03-25 | 真空瓶及零件 | POLYPHON FILM GMBH | 德国 | $40 |