An Vinh Vietnam Services & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 50 笔 · 主营 电影摄影机

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ An Vinh Việt Nam

42
进口笔数
50
出口笔数
$2.33M
进口金额
$2.31M
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-03-25
最近出口
19
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $883.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $154.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $782.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $883.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $381.0K · 11 笔2024-04进口 $104.0K · 2 笔出口 $753.1K · 6 笔2024-05进口 $144.2K · 5 笔出口 $311.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $571.0K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $152.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.4K · 1 笔出口 $154.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $782.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $116.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $883.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.0K · 2 笔出口 $381.0K · 11 笔2024-04进口 $104.0K · 2 笔出口 $753.1K · 6 笔2024-05进口 $144.2K · 5 笔出口 $311.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $571.0K · 16 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $136.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $136.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0105317477
企查查编码QVN4G4KJFA
成立日期2011-05-18
联系地址Số 23B, ngách 69, ngõ 345 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ AN VINH VIỆT NAM
企业英文名称AN VINH VIET NAM SERVICES AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 23B, ngách 69, ngõ 345 phố Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp và các đơn vị trục thuộc chỉ được kinh doanh những ngành nghề doanh nghiệp đã đăng ký, khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ ngành nghề Nhà nước cấm và ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
电话+84904110210
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
900710电影摄影机
900791电影摄影机零件
851981其他录音设备
852872彩色电视接收机
940542LED照明装置
851810麦克风及支架
850440静止变流器
851830头戴耳机及耳塞
850650锂原电池
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
900710电影摄影机
852872彩色电视接收机
900791电影摄影机零件
851981其他录音设备
940542LED照明装置
851810麦克风及支架
850440静止变流器
850650锂原电池
851830头戴耳机及耳塞
854370其他电气设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本20$790.6K
美国26$514.2K
中国33$425.9K
德国23$231.2K
英国14$74.1K
泰国14$45.7K
意大利10$42.4K
马来西亚3$40.1K
巴西2$38.7K
波兰9$28.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
波兰13$889.4K
美国23$880.6K
老挝5$246.1K
菲律宾5$141.0K
韩国2$135.8K
马来西亚1$13.0K
德国1$5.7K
越南3$939
泰国2$657
比利时2$112

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TVN S.A.荷兰6$762.5K非CRT显示器、其他电气设备
Bunim Murray Productions美国9$528.0K头戴耳机及耳塞、其他录音设备
Eccholine Production Services (Thailand) Co., Ltd.泰国4$240.4K静止变流器、麦克风及支架
Confirmed Freight LLC加拿大2$216.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lighthearted Entertainment美国2$146.6K静止变流器、智能卡
Golden Media Polska Sp. z o.o.波兰7$136.8K电影摄影机、电影摄影机零件
Philippine Film Studios Inc.菲律宾2$131.5K静止变流器、摄影支架
Eccholine Bvba比利时3$109.0K电影摄影机、电影摄影机零件
86e09adf332fcbb0ba8444d9433bb36e2$43.4K
Bunim Murray Productions中国4$1.3K橡胶处理织物、安全帽

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TVN S.A.波兰6$753.1K非CRT显示器、其他电气设备
Bunim Murray Productions美国21$734.1K彩色电视接收机、电影摄影机
Eccholine Production Services (Thailand) Co., Ltd.泰国4$240.9K其他塑纺箱盒、塑纺容器
Lighthearted Entertainment美国2$146.6K静止变流器、智能卡
Eccholine Bvba比利时3$141.8K电影摄影机、塑料地板
Bunim Murray Productions菲律宾5$141.0KLED照明装置、其他录音设备
Golden Media Polska波兰7$136.3K电影摄影机、电影摄影机零件
REALITY RENTALS SDN BHD马来西亚1$13.0K摄影支架、功能机器零件
POLYPHON FILM GMBH德国1$5.9K塑料餐具、人造纤维绳
Bunim Murray Productions, Inc.越南3$939橡塑帽类、浮动结构

近期贸易明细

进口(共 42)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24塑料餐具POLYPHON FILM GMBH德国$186
2026-02-24非玻塑灯具零件POLYPHON FILM GMBH美国$250
2026-02-24非塑料人造花果POLYPHON FILM GMBH德国$25
2026-02-24合成纤维帐篷POLYPHON FILM GMBH德国$10
2026-02-24LED照明装置POLYPHON FILM GMBH德国$580
2026-02-24其他电路开关装置POLYPHON FILM GMBH德国$45
2026-02-24其他铝制品POLYPHON FILM GMBH德国$15
2026-02-24人造纤维绳POLYPHON FILM GMBH德国$105
2026-02-24非玻塑灯具零件POLYPHON FILM GMBH意大利$200
2026-02-24其他铝制品POLYPHON FILM GMBH意大利$125

出口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25LED照明装置POLYPHON FILM GMBH德国$615
2026-03-25其他铝制品POLYPHON FILM GMBH德国$125
2026-03-25扫帚刷子POLYPHON FILM GMBH德国$12
2026-03-25其他车辆POLYPHON FILM GMBH德国$170
2026-03-25金属办公设备POLYPHON FILM GMBH—$20
2026-03-25LED照明装置POLYPHON FILM GMBH德国$2.4K
2026-03-25LED照明装置POLYPHON FILM GMBH德国$580
2026-03-25扫帚刷子POLYPHON FILM GMBH德国$15
2026-03-25非玻塑灯具零件POLYPHON FILM GMBH德国$50
2026-03-25真空瓶及零件POLYPHON FILM GMBH德国$40

相关企业 · 同类产品

An Vinh Vietnam Services & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →