Minh Khang Construction & Architecture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MRO MINH KHANG
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$85.5K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402069509 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT513Q1J |
| 成立日期 | 2020-11-18 |
| 联系地址 | Thửa đất số 268, tờ bản đồ số 122, tổ 07, Phường Hoà Thọ Tây, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MRO MINH KHANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 05 Nguyễn Quang Diêu, Phường Hòa Xuân, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84942831402 |
| 邮箱 | minhkhangmro@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 841320 | 手动计量泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 22 | $85.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $39.1K | 铝合金板材、螺纹螺母 |
| 637a34b22f0eb08914909ae398ffd9c8 | 8 | $29.5K | ||
| Universal Alloy Corp Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $17.0K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $234 |
| 2026-03-30 | 机床零件 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $652 |
| 2026-03-30 | 机床零件 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $652 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $640 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $640 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-30 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH UNIVERSAL ALLOY CORP VIET NAM | 越南 | $234 |
| 2026-03-30 | 其他玻璃纤维 | UNIVERSAL ALLOY CORP ORATION VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |