Thai Cuong Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thái Cường Phát
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$5.9K
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602787710 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6G9NW3R |
| 成立日期 | 2012-04-03 |
| 联系地址 | Số 10/1/21B, tổ 35, KP 9, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÁI CƯỜNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 416C, tổ 41, khu phố 11A, Phường Tân Triều, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84937758222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | 4 | $5.9K | 改性油脂、盐酸 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 存储单元 | Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | $762 |
| 2024-09-23 | 通信设备 | Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | $61 |
| 2024-09-23 | 通信设备 | Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | $61 |
| 2024-09-23 | 存储单元 | Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | $213 |
| 2024-09-20 | 存储单元 | Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | $213 |
| 2024-09-20 | 存储单元 | Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | $762 |
| 2024-09-20 | 非磁带视频设备 | Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | $322 |
| 2024-09-20 | 绝缘电线 | Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | $250 |
| 2024-09-20 | 电视/数码相机 | Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | $414 |
| 2024-09-20 | 通信设备 | Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | $61 |