Thuy Hanh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非家用缝纫机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THụY HạNH
10
进口笔数
2
出口笔数
$895.7K
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2026-02-10
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703161341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN8X0Y73 |
| 成立日期 | 2023-10-11 |
| 联系地址 | Thửa đất số 966, tờ bản đồ số 48 Khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỤY HẠNH |
| 企业英文名称 | THUY HANH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 966, tờ bản đồ số 48 Khu phố Khánh Vân, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0774953921 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 840219 | 混合式锅炉 |
| 845130 | 熨烫机 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 845180 | 纺织处理机械 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 851640 | 电熨斗 |
| 851690 | 电热器具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $895.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $260 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jack Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $595.1K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Maqi Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $124.1K | 工业自动缝纫机、非家用缝纫机 |
| Zhejiang Lordi Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $72.3K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Zhejiang New Shunfa Sewing Machine Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $58.9K | 非家用缝纫机、其他缝纫机零件 |
| Taizhou Funeng Lianke Intelligent Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $45.4K | 工业自动缝纫机、非木预制建筑 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sheico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 变形聚酯单丝纱、其他纸制品 |
| Aussco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $260 | 变形聚酯单丝纱、针织机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-08 | 非家用缝纫机 | JACK TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-10 | 非家用缝纫机 | CONG TY TNHH SHEICO VIET NAM | — | $3.7K |
| 2025-11-10 | 电熨斗 | AUSSCO VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2025-11-10 | 电热器具零件 | AUSSCO VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |