ANT Construction Development Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 聚碳酸酯塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư PHáT TRIểN XâY DựNG ANT
4
进口笔数
0
出口笔数
$124.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-24
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0315906895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GT7K1J |
| 成立日期 | 2019-09-20 |
| 联系地址 | 135/11 Tô Ngọc Vân, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG ANT |
| 企业英文名称 | ANT CONSTRUCTION DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/11 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các qui định khác củap háp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6312 - Cổng thông tin 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $124.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Unique Plastics Manufacturer Co., Ltd. | 中国 | 4 | $124.0K | 聚碳酸酯塑料片、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $1.4K |
| 2023-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $357 |
| 2023-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $1.1K |
| 2023-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $760 |
| 2023-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $447 |
| 2023-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $535 |
| 2023-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $969 |
| 2023-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $438 |
| 2023-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $626 |
| 2023-04-24 | 聚碳酸酯塑料片 | HEBEI UNIQUE PLASTICS MANUFACTURER CO. LTD | 中国 | $268 |