Phuc An Agro Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他粟米
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN PHúC AN
24
进口笔数
0
出口笔数
$720.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108353681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN84HHSY3 |
| 成立日期 | 2018-07-09 |
| 联系地址 | Số 47B, ngõ 29 phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN PHÚC AN |
| 企业英文名称 | PHUC AN AGRO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 47B, ngõ 29 phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84983721688 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100829 | 其他粟米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 8 | $291.9K |
| 乌克兰 | 8 | $195.2K |
| 土耳其 | 3 | $152.7K |
| 中国 | 5 | $80.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akanyildiz Gida San. ve Tic. Ltd. Sti. | 俄罗斯 | 4 | $179.1K | 其他粟米、红花籽 |
| Tatco Gida Ithalat Ihracat Ltd. Sti | 土耳其 | 2 | $124.3K | 其他粟米 |
| AV Trading Group, Inc. | 乌克兰 | 2 | $76.9K | 其他粟米、葵花籽 |
| Animal Feed FZCO | 阿联酋 | 2 | $66.1K | 其他粟米 |
| Agro Logistics Inc. | 乌克兰 | 3 | $45.7K | 其他粟米 |
| Gansu Uni Ranch Foods Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.1K | 去壳花生、干蚕豆 |
| Equis Agrogroup Sp. z o.o. | 乌克兰 | 1 | $39.8K | 其他粟米 |
| Gansu Zhongshida International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.1K | 干蚕豆、其他粟米 |
| Tatco Gida Ihracat Ltd. Sti | 土耳其 | 1 | $28.4K | 其他粟米 |
| Tatco Gida Ithalat Ihracaat Ltd. Sti | 俄罗斯 | 1 | $23.5K | 其他粟米 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 其他粟米 | ANIMAL FEED FZCO | 俄罗斯 | $19.6K |
| 2026-02-13 | 其他粟米 | ANIMAL FEED FZCO | 俄罗斯 | $46.5K |
| 2026-01-13 | 其他粟米 | BLACK SEA PRODUCTS L.L.C-FZ | 乌克兰 | $16.6K |
| 2025-09-29 | 其他粟米 | BLACK SEA PRODUCTS L L C FZ | 乌克兰 | $16.3K |
| 2025-09-23 | 其他粟米 | GANSU UNI RANCH FOODS CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2025-07-03 | 其他粟米 | AGRO LOGISTICS INC | 乌克兰 | $15.1K |
| 2025-06-18 | 其他粟米 | GANSU UNI RANCH FOODS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-06-18 | 其他粟米 | GANSU UNI RANCH FOODS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2025-04-14 | 其他粟米 | AGRO LOGISTICS INC | 乌克兰 | $15.5K |
| 2025-04-10 | 其他粟米 | AGRO LOGISTICS INC | 乌克兰 | $15.1K |