Phuc An Agro Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他粟米

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN PHúC AN

24
进口笔数
0
出口笔数
$720.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-13
最近进口
最近出口
13
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.0K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $79.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $30.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $66.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108353681
企查查编码QVN84HHSY3
成立日期2018-07-09
联系地址Số 47B, ngõ 29 phố Võng Thị, Phường Bưởi, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN PHÚC AN
企业英文名称PHUC AN AGRO IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 47B, ngõ 29 phố Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
电话+84983721688
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100829其他粟米

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯8$291.9K
乌克兰8$195.2K
土耳其3$152.7K
中国5$80.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akanyildiz Gida San. ve Tic. Ltd. Sti.俄罗斯4$179.1K其他粟米、红花籽
Tatco Gida Ithalat Ihracat Ltd. Sti土耳其2$124.3K其他粟米
AV Trading Group, Inc.乌克兰2$76.9K其他粟米、葵花籽
Animal Feed FZCO阿联酋2$66.1K其他粟米
Agro Logistics Inc.乌克兰3$45.7K其他粟米
Gansu Uni Ranch Foods Co., Ltd.中国3$44.1K去壳花生、干蚕豆
Equis Agrogroup Sp. z o.o.乌克兰1$39.8K其他粟米
Gansu Zhongshida International Trade Co., Ltd.中国2$36.1K干蚕豆、其他粟米
Tatco Gida Ihracat Ltd. Sti土耳其1$28.4K其他粟米
Tatco Gida Ithalat Ihracaat Ltd. Sti俄罗斯1$23.5K其他粟米

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13其他粟米ANIMAL FEED FZCO俄罗斯$19.6K
2026-02-13其他粟米ANIMAL FEED FZCO俄罗斯$46.5K
2026-01-13其他粟米BLACK SEA PRODUCTS L.L.C-FZ乌克兰$16.6K
2025-09-29其他粟米BLACK SEA PRODUCTS L L C FZ乌克兰$16.3K
2025-09-23其他粟米GANSU UNI RANCH FOODS CO LTD中国$14.1K
2025-07-03其他粟米AGRO LOGISTICS INC乌克兰$15.1K
2025-06-18其他粟米GANSU UNI RANCH FOODS CO LTD中国$4.3K
2025-06-18其他粟米GANSU UNI RANCH FOODS CO LTD中国$10.3K
2025-04-14其他粟米AGRO LOGISTICS INC乌克兰$15.5K
2025-04-10其他粟米AGRO LOGISTICS INC乌克兰$15.1K

相关企业 · 同类产品

Phuc An Agro Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →