Thien An First Branch, Thien An HTP Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 钢铁铸件
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH PCCC THIêN AN- CôNG TY Cổ PHầN HTP THIêN AN
13
进口笔数
0
出口笔数
$182.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-26
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108817742-003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ29PWFG |
| 成立日期 | 2020-11-20 |
| 联系地址 | 670 Cầu Ngà, Phường Nam Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH PCCC THIÊN AN- CÔNG TY CỔ PHẦN HTP THIÊN AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thửa đất số 174, Tờ bản đồ số 82, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 730793 | 非不锈钢对焊管件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 848140 | 安全阀 |
| 730721 | 不锈钢管件 |
| 848110 | 减压阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $182.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kunming Jinzhou Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $134.7K | 阀门龙头、止回阀 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 2 | $24.6K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Xinfengda Pipefittings Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $23.3K | 非不锈钢管件、非不锈钢对焊管件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 不锈钢管件 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $173 |
| 2024-04-26 | 不锈钢管件 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $182 |
| 2024-04-26 | 止回阀 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $236 |
| 2024-04-26 | 不锈钢管件 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $756 |
| 2024-04-26 | 不锈钢管件 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $65 |
| 2024-04-26 | 阀门龙头 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $1.3K |
| 2024-04-26 | 不锈钢管件 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $256 |
| 2024-04-26 | 不锈钢管件 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $147 |
| 2024-04-26 | 不锈钢管件 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $963 |
| 2024-04-26 | 不锈钢管件 | KUNMING JINZHOU TRADING CO., LTD | 中国 | $652 |