DENKITO VIET NAM TRADING & CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 夹层安全玻璃
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XâY DựNG DENKITO VIệT NAM
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$2.8K
出口金额
—
最近进口
2024-12-11
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108362559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN350EH95 |
| 成立日期 | 2018-07-13 |
| 联系地址 | Số 47/73, Ngõ 47 Phố Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG DENKITO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DENKITO VIET NAM TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, tòa nhà Nam Hải Lakeview, Lô 1 - 9A KĐT Vĩnh Hoàng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 6621 - Đánh giá rủi ro và thiệt hại |
| 电话 | +84945475688 |
| 邮箱 | denkitovietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
| 722870 | 合金钢型材 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | 5 | $2.8K | 其他铜制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-11 | 夹层安全玻璃 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $215 |
| 2024-12-09 | 夹层安全玻璃 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $215 |
| 2024-09-19 | 油漆刷及滚筒 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2 |
| 2024-09-19 | 其他钢铁管件 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $39 |
| 2024-09-19 | 螺纹螺母 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $2 |
| 2024-09-19 | 其他螺纹紧固件 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $28 |
| 2024-09-19 | 焊接方钢管 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $128 |
| 2024-09-19 | 焊接方钢管 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $39 |
| 2024-09-19 | 其他螺纹紧固件 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $4 |
| 2024-09-19 | 其他钢铁管件 | NIDEC CHAUN CHOUNG VIETNAM CORP ORATION | 越南 | $30 |