Kingdom Flow Control (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 549 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KIểM SOáT DòNG CHảY KINGDOM VIệT NAM

549
进口笔数
519
出口笔数
$18.08M
进口金额
$54.79M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-08-24
最近出口
57
供应商数
17
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.34M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $336.8K · 14 笔出口 $1.55M · 11 笔2023-11进口 $613.8K · 12 笔出口 $1.45M · 10 笔2023-12进口 $503.5K · 10 笔出口 $1.61M · 16 笔2024-01进口 $464.3K · 11 笔出口 $1.06M · 10 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $673.7K · 4 笔2024-03进口 $359.2K · 16 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-04进口 $762.5K · 10 笔出口 $1.39M · 14 笔2024-05进口 $753.7K · 20 笔出口 $1.23M · 12 笔2024-06进口 $451.1K · 10 笔出口 $1.56M · 14 笔2024-07进口 $273.1K · 15 笔出口 $1.14M · 11 笔2024-08进口 $227.0K · 12 笔出口 $2.34M · 23 笔2024-09进口 $308.3K · 13 笔出口 $1.52M · 11 笔2024-10进口 $728.5K · 16 笔出口 $1.30M · 15 笔2024-11进口 $236.4K · 14 笔出口 $1.50M · 11 笔2024-12进口 $243.3K · 11 笔出口 $1.16M · 14 笔2025-01进口 $132.8K · 9 笔出口 $799.4K · 9 笔2025-02进口 $396.9K · 14 笔出口 $753.6K · 10 笔2025-03进口 $252.3K · 13 笔出口 $1.22M · 16 笔2025-04进口 $744.7K · 14 笔出口 $1.18M · 10 笔2025-05进口 $275.7K · 13 笔出口 $1.79M · 14 笔2025-06进口 $596.7K · 17 笔出口 $1.73M · 12 笔2025-07进口 $624.5K · 17 笔出口 $1.49M · 18 笔2025-08进口 $697.4K · 25 笔出口 $1.41M · 14 笔2025-09进口 $812.9K · 24 笔出口 $1.61M · 17 笔2025-10进口 $325.0K · 19 笔出口 $1.56M · 16 笔2025-11进口 $777.4K · 24 笔出口 $1.48M · 18 笔2025-12进口 $996.7K · 19 笔出口 $1.89M · 17 笔2026-01进口 $427.5K · 21 笔出口 $1.37M · 9 笔2026-02进口 $1.36M · 8 笔出口 $1.22M · 11 笔2026-03进口 $267.9K · 13 笔出口 $1.30M · 11 笔2026-04进口 $869.5K · 12 笔出口 $1.85M · 16 笔2026-05进口 $613.5K · 19 笔出口 $1.38M · 15 笔2026-06进口 $309.7K · 15 笔出口 $1.61M · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $336.8K · 14 笔出口 $1.55M · 11 笔2023-11进口 $613.8K · 12 笔出口 $1.45M · 10 笔2023-12进口 $503.5K · 10 笔出口 $1.61M · 16 笔2024-01进口 $464.3K · 11 笔出口 $1.06M · 10 笔2024-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $673.7K · 4 笔2024-03进口 $359.2K · 16 笔出口 $1.15M · 10 笔2024-04进口 $762.5K · 10 笔出口 $1.39M · 14 笔2024-05进口 $753.7K · 20 笔出口 $1.23M · 12 笔2024-06进口 $451.1K · 10 笔出口 $1.56M · 14 笔2024-07进口 $273.1K · 15 笔出口 $1.14M · 11 笔2024-08进口 $227.0K · 12 笔出口 $2.34M · 23 笔2024-09进口 $308.3K · 13 笔出口 $1.52M · 11 笔2024-10进口 $728.5K · 16 笔出口 $1.30M · 15 笔2024-11进口 $236.4K · 14 笔出口 $1.50M · 11 笔2024-12进口 $243.3K · 11 笔出口 $1.16M · 14 笔2025-01进口 $132.8K · 9 笔出口 $799.4K · 9 笔2025-02进口 $396.9K · 14 笔出口 $753.6K · 10 笔2025-03进口 $252.3K · 13 笔出口 $1.22M · 16 笔2025-04进口 $744.7K · 14 笔出口 $1.18M · 10 笔2025-05进口 $275.7K · 13 笔出口 $1.79M · 14 笔2025-06进口 $596.7K · 17 笔出口 $1.73M · 12 笔2025-07进口 $624.5K · 17 笔出口 $1.49M · 18 笔2025-08进口 $697.4K · 25 笔出口 $1.41M · 14 笔2025-09进口 $812.9K · 24 笔出口 $1.61M · 17 笔2025-10进口 $325.0K · 19 笔出口 $1.56M · 16 笔2025-11进口 $777.4K · 24 笔出口 $1.48M · 18 笔2025-12进口 $996.7K · 19 笔出口 $1.89M · 17 笔2026-01进口 $427.5K · 21 笔出口 $1.37M · 9 笔2026-02进口 $1.36M · 8 笔出口 $1.22M · 11 笔2026-03进口 $267.9K · 13 笔出口 $1.30M · 11 笔2026-04进口 $869.5K · 12 笔出口 $1.85M · 16 笔2026-05进口 $613.5K · 19 笔出口 $1.38M · 15 笔2026-06进口 $309.7K · 15 笔出口 $1.61M · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号3700866720
企查查编码QVN31MUT8W
成立日期2008-01-07
联系地址Lô C-6A-CN, C-5A-CN Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KIỂM SOÁT DÒNG CHẢY KINGDOM VIỆT NAM
企业英文名称KINGDOM FLOW CONTROL (VIETNAM) COMPANY LIMITED .
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô C-6A-CN, C-5A-CN Khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu hàng hóa có mã HS: 7408; 7413; 8544; - Thực hiện quyền nhập khẩu hàng hóa có mã HS: 2710; 3901; 3904; 3917; 3923; 4820; 4823; 5603; 6814; 7212; 7312; 7313; 7315; 7317; 7318; 7326; 7403; 7408; 7409; 7410; 7413; 7415; 7419; 7605; 8204; 8302; 8405; 8412; 8415; 8419; 8421; 8423; 8428; 8443; 8455; 8463; 8466; 8473; 8479; 8480; 8501; 8504; 8528; 8536; 8537; 8542; 8543; 8544; 8545; 8546; 8547; 9001; 9029; 9030; 9031; 9032; 9610; - Dịch vụ sửa chữa thiết bị điện gia dụng CPC633; - Dịch vụ lắp đặt hệ thống điện; hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hòa không khí CPC516. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话06503559866
邮箱han@tatungcable.com.vn
官网www.tatungcable.com.vn
传真06503559877
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5,224.2707亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
392350塑料封口件
731822非螺纹垫圈
732690其他钢铁制品
831000金属标牌
681519其他矿物制品
720270钼铁

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
730719钢铁铸件
730729不锈钢管配件
731816螺纹螺母
848190阀门零件
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
810295钼制品
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国371$12.58M
中国台湾132$1.95M
韩国27$1.29M
越南2$682.8K
日本5$631.0K
澳大利亚17$418.3K
德国2$324.0K
加拿大2$99.2K
印度尼西亚5$51.6K
马达加斯加1$41.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国479$49.07M
AI25$3.23M
中国台湾20$1.58M
加拿大3$40.3K
越南1$35.8K
中国4$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhongshan Kingdom Flow Control Co., Ltd.中国140$5.87M阀门零件、其他塑料制品
New Chien Te Hang Co., Ltd.韩国53$2.39M未锻轧镍、钼铁
Kingdom Flow Control Co., Ltd.中国台湾62$2.32M钢铁铸件、阀门龙头
Fujian Kingdom Precision Casting Co., Ltd.中国27$895.0K不锈钢管配件、其他钢铁管材
Fuzhou Topsam Import & Export Co., Ltd.中国38$645.4K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Zhejiang Ruixin Metalwork Co., Ltd.中国22$607.0K阀门零件
Wuxi Friendship International Corp.中国13$466.4K其他钢铁制品、丙酸化合物
Shandong Guhua Trading Co., Ltd.中国24$397.6K粘土及莫来石
Kingdom CNC Machinery (Suzhou) Co., Ltd.中国11$300.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
MAO TSUN MECHANICAL CO LTD中国台湾21$136.4K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cambridge International LLC美国194$26.41M钢铁铸件、阀门龙头
Kingdom Flow Control Co., Ltd.中国台湾232$25.06M阀门龙头、钢铁铸件
Cambridge International LLCAI24$3.21M钢铁铸件、不锈钢管配件
Cambridge International LLC加拿大2$40.1K钢铁铸件
New Chien Te Hang Co., Ltd.韩国1$35.8K云母制品、未锻轧镍
CAMBRIDGE INT'L LLCAI1$23.8K钢铁铸件
Kingdom CNC Machinery (Suzhou) Co., Ltd.中国1$8.6K功能机器零件
Ponhan Valve (Suzhou) Co., Ltd.中国2$1.4K阀门零件、阀门龙头
LBV Group, LLC美国2$400非泡沫橡胶密封件
LBV GROUP,LLC美国4$0阀门龙头、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 549)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30阀门零件Zhongshan Kingdom Flow Control Co., Ltd.中国$17.0K
2026-06-30钢铁螺钉螺栓Zhongshan Kingdom Flow Control Co., Ltd.中国$300
2026-06-30塑料封口件Zhongshan Kingdom Flow Control Co., Ltd.中国$7.4K
2026-06-30非螺纹垫圈Zhongshan Kingdom Flow Control Co., Ltd.中国$377
2026-06-30其他塑料制品Zhongshan Kingdom Flow Control Co., Ltd.中国$40
2026-06-30螺纹螺母Zhongshan Kingdom Flow Control Co., Ltd.中国$3.1K
2026-06-30其他塑料制品Zhongshan Kingdom Flow Control Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-30非螺纹垫圈Zhongshan Kingdom Flow Control Co., Ltd.中国$1.5K
2026-06-30其他钢铁制品Zhongshan Kingdom Flow Control Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-30阀门零件Zhongshan Kingdom Flow Control Co., Ltd.中国$156

出口(共 519)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-24阀门龙头LBV GROUP,LLC美国$0
2026-08-10阀门龙头LBV GROUP,LLC美国$0
2026-07-07阀门龙头LBV GROUP,LLC美国$0
2026-06-30钢铁铸件Kingdom Flow Control Co., Ltd.美国$236
2026-06-30钢铁铸件Kingdom Flow Control Co., Ltd.美国$3.6K
2026-06-30钢铁铸件Kingdom Flow Control Co., Ltd.美国$1.7K
2026-06-30钢铁铸件Kingdom Flow Control Co., Ltd.美国$41
2026-06-30钢铁铸件Kingdom Flow Control Co., Ltd.美国$6.6K
2026-06-30钢铁铸件Kingdom Flow Control Co., Ltd.美国$1.1K
2026-06-30阀门龙头Kingdom Flow Control Co., Ltd.美国$24.4K

相关企业 · 同类产品

Kingdom Flow Control (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →