Thien Thanh Import Export Transport Service Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 297 笔 · 主营 男式化纤裤

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Xuất Nhập Khẩu Thiên Thành

296
进口笔数
297
出口笔数
$10.18M
进口金额
$15.07M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-30
最近出口
25
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.80M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $335.0K · 2 笔2023-11进口 $77.8K · 4 笔出口 $527.0K · 6 笔2023-12进口 $122.7K · 5 笔出口 $81.0K · 5 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $108.9K · 8 笔2024-02进口 $13.7K · 2 笔出口 $187.7K · 3 笔2024-03进口 $20.9K · 3 笔出口 $117.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 6 笔2024-05进口 $15.1K · 3 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-06进口 $350.5K · 12 笔出口 $149.8K · 2 笔2024-07进口 $156.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.8K · 3 笔出口 $250.8K · 13 笔2024-09进口 $55.3K · 5 笔出口 $289.7K · 8 笔2024-10进口 $309.4K · 6 笔出口 $287.1K · 5 笔2024-11进口 $460.5K · 8 笔出口 $122.9K · 1 笔2024-12进口 $50.0K · 5 笔出口 $446.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $762.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $142.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $174.9K · 5 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-06进口 $91.7K · 2 笔出口 $66.9K · 2 笔2025-07进口 $688.2K · 16 笔出口 $360.0K · 6 笔2025-08进口 $899.2K · 9 笔出口 $623.0K · 11 笔2025-09进口 $161.6K · 4 笔出口 $1.39M · 15 笔2025-10进口 $50.3K · 2 笔出口 $222.6K · 6 笔2025-11进口 $100.4K · 4 笔出口 $107.9K · 2 笔2025-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $249.0K · 2 笔2026-01进口 $839.8K · 30 笔出口 $67.2K · 8 笔2026-02进口 $901.1K · 18 笔出口 $200.9K · 17 笔2026-03进口 $418.6K · 22 笔出口 $1.54M · 22 笔2026-04进口 $849.9K · 20 笔出口 $1.80M · 51 笔2026-05进口 $549.5K · 13 笔出口 $315.7K · 10 笔2026-06进口 $70.3K · 8 笔出口 $538.4K · 5 笔2026-07进口 $370.3K · 13 笔出口 $762.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $335.0K · 2 笔2023-11进口 $77.8K · 4 笔出口 $527.0K · 6 笔2023-12进口 $122.7K · 5 笔出口 $81.0K · 5 笔2024-01进口 $5.8K · 1 笔出口 $108.9K · 8 笔2024-02进口 $13.7K · 2 笔出口 $187.7K · 3 笔2024-03进口 $20.9K · 3 笔出口 $117.8K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 6 笔2024-05进口 $15.1K · 3 笔出口 $23.6K · 1 笔2024-06进口 $350.5K · 12 笔出口 $149.8K · 2 笔2024-07进口 $156.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $118.8K · 3 笔出口 $250.8K · 13 笔2024-09进口 $55.3K · 5 笔出口 $289.7K · 8 笔2024-10进口 $309.4K · 6 笔出口 $287.1K · 5 笔2024-11进口 $460.5K · 8 笔出口 $122.9K · 1 笔2024-12进口 $50.0K · 5 笔出口 $446.6K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $762.0K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.9K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $142.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $174.9K · 5 笔出口 $41.7K · 1 笔2025-06进口 $91.7K · 2 笔出口 $66.9K · 2 笔2025-07进口 $688.2K · 16 笔出口 $360.0K · 6 笔2025-08进口 $899.2K · 9 笔出口 $623.0K · 11 笔2025-09进口 $161.6K · 4 笔出口 $1.39M · 15 笔2025-10进口 $50.3K · 2 笔出口 $222.6K · 6 笔2025-11进口 $100.4K · 4 笔出口 $107.9K · 2 笔2025-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $249.0K · 2 笔2026-01进口 $839.8K · 30 笔出口 $67.2K · 8 笔2026-02进口 $901.1K · 18 笔出口 $200.9K · 17 笔2026-03进口 $418.6K · 22 笔出口 $1.54M · 22 笔2026-04进口 $849.9K · 20 笔出口 $1.80M · 51 笔2026-05进口 $549.5K · 13 笔出口 $315.7K · 10 笔2026-06进口 $70.3K · 8 笔出口 $538.4K · 5 笔2026-07进口 $370.3K · 13 笔出口 $762.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0313491067
企查查编码QVNHX7XJT0
成立日期2015-10-15
联系地址743 đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN THÀNH
企业英文名称THIEN THANH IMPORT EXPORT TRANSPORT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址743 đường Đỗ Xuân Hợp, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84911752938
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
482110印刷标签
580790非织造标签
482190未印刷标签
540752染色聚酯布
600632染色合成针织布
481910瓦楞纸箱
560490橡塑浸渍纱线
56039370-150克非织造布
540419其他单丝

出口

HS 编码产品
620343男式化纤裤
620140男式化纤大衣
620240化纤女式大衣
610990非棉针织背心
611020棉针织服装
620333男式合成纤维夹克
621143女式化纤服装
610910棉针织T恤及背心
611030化纤针织服装
610342棉针织裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾86$3.26M
中国102$2.84M
越南138$2.46M
韩国59$1.62M
中国香港2$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南151$7.42M
韩国104$3.50M
沙特阿拉伯7$1.34M
中国台湾13$1.30M
美国15$1.26M
委内瑞拉1$199.8K
日本3$33.5K
中国香港1$11.8K
英国1$3.8K
荷兰1$1.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南108$4.27M男式化纤裤、男式化纤大衣
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$1.05M棉针织服装、棉针织T恤及背心
MAGICTEX APPAREL CORP ORATION中国台湾14$826.8K其他拉链、其他针织布
BTR Co., Ltd.中国15$385.9K其他电气开关、彩色牛仔布
Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd.越南15$362.7K棉针织服装、女式合成纤维裤
BTR Co., Ltd.韩国16$350.6K聚酯长丝织物、其他电路开关装置
Avodah Co., Ltd.中国12$343.2K染色尼龙织物、其他拉链
Design Co. Mohae Co., Ltd.中国14$221.8K聚酯长丝织物、染色尼龙织物
Design Co. Mohae Co., Ltd.韩国14$145.9K印刷标签、机织标签
JDY COMPANY韩国13$94.8K染色聚酯布、橡塑浸渍纱线

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南89$5.77M合成纤维缝纫线、纱线及绳制品
Design Co. Mohae Co., Ltd.韩国31$1.55M棉针织T恤及背心、女式化纤服装
Thoe Alhima Trading Est.沙特阿拉伯7$1.34M男式化纤服装、聚酯短纤织物
MAGICTEX APPAREL CORP ORATION中国台湾13$1.30M其他男式纺织服装、非棉针织背心
G & G Fashion (Viet Nam) Co., Ltd.越南16$1.26M染色棉针织布、弹性针织布
HONGKONG KANGYU中国香港7$1.06M女式化纤服装、化纤连衣裙
BTR Co., Ltd.韩国36$883.5K化纤女式大衣、男式化纤裤
Avodah Co., Ltd.越南24$577.5K棉针织服装、男式化纤裤
Ensill Co., Ltd.韩国7$250.8K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd.越南44$202.4K印刷标签、机织标签

近期贸易明细

进口(共 296)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30纱线及绳制品Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.中国台湾$2.6K
2026-07-30其他单丝Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-07-30瓦楞纸箱Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$162
2026-07-3070-150克非织造布Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.中国台湾$664
2026-07-30拉链零件Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-30滤纸板Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$304
2026-07-30未印刷标签Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$264
2026-07-30塑料衣着附件Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$12
2026-07-30其他人造窄幅布Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.中国台湾$7.8K
2026-07-30其他塑料制品Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.中国台湾$507

出口(共 297)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30男式化纤大衣Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$47.1K
2026-07-27男式化纤裤Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$60
2026-07-27男式化纤大衣Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$126
2026-07-27男式化纤大衣Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-07-27化纤女式大衣Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$128
2026-07-27化纤女式大衣Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-07-27男式化纤大衣Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$89
2026-07-24化纤女式大衣Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$71.1K
2026-07-20男式化纤大衣Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$178.2K
2026-07-15化纤女式大衣Quint Major Industrial Vietnam Co., Ltd.越南$32.3K

相关企业 · 同类产品

Thien Thanh Import Export Transport Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →