Fulbright University Vietnam Corporation

越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 其他印刷品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐAÊI HOÊC FULBRIGHT VIêÊT NAM

49
进口笔数
0
出口笔数
$11.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-28
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $826 · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $95 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $826 · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $73 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313443345
企查查编码QVN4AETYPV
成立日期2015-06-26
联系地址Lô E4-2, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Long Thạnh Mỹ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẠI HỌC FULBRIGHT VIỆT NAM
企业英文名称FULBRIGHT UNIVERSITY VIETNAM CORPORATION
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô E4-2, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 8542 - Đào tạo đại học và sau đại học 9101 - Hoạt động thư viện và lưu trữ 9900 - Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 7220 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5590 - Cơ sở lưu trú khác
电话02873032255
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2.15万越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
490199其他印刷品
853400印刷电路
420222塑料/纺织手提包
420292其他塑纺箱盒
441919木竹餐具
490890非玻璃化转印纸
610990非棉针织背心
691110瓷餐具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国44$11.0K
中国2$121
新加坡2$117
英国1$31

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cornell University美国15$6.7K其他印刷品、针织头饰
IEEE美国1$2.2K其他服装配件、圆珠笔
Cornell Library美国28$2.0K其他印刷品
National Gallery Singapore新加坡2$117塑料/纺织手提包、木竹餐具
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南1$95印刷电路、其他钢铁制品
John Wiley & Sons Ltd.英国1$31单张印刷品、其他印刷品
Goldenshine Electronics (Weng Yuan) Ltd.中国1$26印刷电路、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 49)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-28其他印刷品JOHN WILEY & SONS LTD英国$31
2025-12-16瓷餐具NATIONAL GALLERY SINGAPORE新加坡$44
2024-12-27塑料/纺织手提包NATIONAL GALLERY SINGAPORE新加坡$7
2024-12-27木竹餐具NATIONAL GALLERY SINGAPORE新加坡$66
2024-11-02其他印刷品CORNELL UNIVERSITY美国$9
2024-11-02其他印刷品CORNELL UNIVERSITY美国$5
2024-11-02其他印刷品CORNELL UNIVERSITY美国$10
2024-11-02其他印刷品CORNELL UNIVERSITY美国$20
2024-11-02其他印刷品CORNELL UNIVERSITY美国$4
2024-11-02其他印刷品CORNELL UNIVERSITY美国$2

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Fulbright University Vietnam Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →