MECATEC Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 222 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MECATEC
7
进口笔数
222
出口笔数
$19.6K
进口金额
$4.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901107830 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN965Y6KT |
| 成立日期 | 2021-09-13 |
| 联系地址 | Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MECATEC |
| 企业英文名称 | MECATEC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Bình Minh, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 电话 | +84825208388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $18.1K |
| 越南 | 3 | $1.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 222 | $4.49M |
| 中国 | 1 | $40 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spirol Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $18.1K | 其他钢铁非螺纹件、非螺纹钢销 |
| Fancy Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 机器刷子部件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $4.12M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SF Innotek Vina Co., Ltd. | 越南 | 61 | $188.1K | 印刷电路、可变电阻器 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 7 | $55.0K | 其他电子IC、其他铝制品 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $49.9K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Honmax Industrial Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $12.7K | 自粘塑料卷、其他电路开关装置 |
| Viet Nam Sunergy Wafer Co., Ltd. | 越南 | 6 | $12.1K | 其他塑料制品、塑料管件 |
| Longtech Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.8K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| Kyoei Dietech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.8K | 非螺纹钢销、热轧合金钢 |
| Kein Hing Muramoto Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 12 | $3.8K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | SPIROL SDN BHD | 美国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 非螺纹钢销 | SPIROL SDN BHD | 美国 | $6.0K |
| 2025-12-22 | 非螺纹钢销 | SPIROL SDN BHD | 美国 | $1.6K |
| 2025-08-04 | 非螺纹钢销 | SPIROL SDN BHD | 美国 | $3.2K |
| 2025-05-30 | 非螺纹钢销 | SPIROL SDN BHD | 美国 | $1.3K |
| 2024-07-15 | 自粘塑料片 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $123 |
| 2024-07-15 | 自粘塑料片 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $248 |
| 2023-12-13 | 自粘塑料片 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $276 |
| 2023-04-26 | 自粘塑料片 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $269 |
| 2023-04-26 | 自粘塑料片 | FANCY INDUSTRY VIET NAM CO LTD | 越南 | $221 |
出口(共 222)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $450 |
| 2026-04-23 | 乙烯聚合物塑料 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $208 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-23 | 非泡沫塑料片 | MEIJITSU VIETNAM CO LTD | 越南 | $231 |