Toan Tam Electrical Thermal Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 食品机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Nhiệt Điện Toàn Tâm
3
进口笔数
16
出口笔数
$1.05M
进口金额
$5.68M
出口金额
2025-10-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313411209 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE19F4FM |
| 成立日期 | 2015-08-24 |
| 联系地址 | 130/1 đường 93, ấp Bến Đò 1, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ NHIỆT ĐIỆN TOÀN TÂM |
| 企业英文名称 | TOAN TAM ELECTRICAL THERMAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 130/1 đường 93, ấp Bến Đò 1, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02862706555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842119 | 其他离心机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 843860 | 果蔬加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $1.05M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 16 | $5.68M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Guangji Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $644.2K | 旋转排量泵、其他气泵 |
| Foshan Guangji Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $405.0K | 其他离心机、混合机 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Antuan Sanxay Tapioca Starch Production Sole Co., Ltd. | 老挝 | 15 | $5.66M | 食品机械零件、食品加工机械 |
| NHA MAY CHE BIEN TINH BOT SAN KHOUNMIXAY SAMOUAY | 老挝 | 1 | $19.8K | 温控处理零件、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-23 | 混合机 | FOSHAN GUANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $147.0K |
| 2025-10-16 | 果蔬加工机械 | FOSHAN GUANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $20.1K |
| 2025-10-16 | 其他气泵 | FOSHAN GUANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2025-10-16 | 其他离心机 | FOSHAN GUANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $168.5K |
| 2025-10-16 | 其他离心机 | FOSHAN GUANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-10-16 | 旋转排量泵 | FOSHAN GUANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2025-10-16 | 其他离心机 | FOSHAN GUANGJI TRADING CO LTD | 中国 | $273.0K |
| 2025-09-24 | 其他离心机 | FOSHAN GUANGJI TRADING CO.,LTD | 中国 | $405.0K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 温控处理零件 | NHA MAY CHE BIEN TINH BOT SAN KHOUNMIXAY SAMOUAY | 老挝 | $5.2K |
| 2026-04-24 | 温控处理零件 | NHA MAY CHE BIEN TINH BOT SAN KHOUNMIXAY SAMOUAY | 老挝 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 电力控制板 | NHA MAY CHE BIEN TINH BOT SAN KHOUNMIXAY SAMOUAY | 老挝 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 温控处理零件 | NHA MAY CHE BIEN TINH BOT SAN KHOUNMIXAY SAMOUAY | 老挝 | $9.4K |
| 2025-12-09 | 食品机械零件 | Antuan Sanxay Tapioca Starch Production Sole Co., Ltd. | 老挝 | $765 |
| 2025-12-09 | 食品机械零件 | Antuan Sanxay Tapioca Starch Production Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.3K |
| 2025-12-09 | 食品机械零件 | Antuan Sanxay Tapioca Starch Production Sole Co., Ltd. | 老挝 | $29.8K |
| 2025-12-09 | 食品机械零件 | Antuan Sanxay Tapioca Starch Production Sole Co., Ltd. | 老挝 | $957 |
| 2025-12-09 | 食品机械零件 | Antuan Sanxay Tapioca Starch Production Sole Co., Ltd. | 老挝 | $9.4K |
| 2025-12-09 | 食品机械零件 | Antuan Sanxay Tapioca Starch Production Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.1K |