S.L.S. Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 教学演示仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ S.L.S
21
进口笔数
0
出口笔数
$80.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108970959 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGD0MX7V |
| 成立日期 | 2019-11-04 |
| 联系地址 | Số 168B, ngõ 184 Đê Trần Khát Chân, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ S.L.S |
| 企业英文名称 | S.L.S TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 168B, ngõ 184 Đê Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 电话 | +84984685424 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 841410 | 真空泵 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 852380 | 其他媒体 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851180 | 其他点火设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $36.8K |
| 加拿大 | 3 | $16.3K |
| 法国 | 5 | $15.5K |
| 中国 | 4 | $8.5K |
| 德国 | 1 | $2.0K |
| 中国台湾 | 1 | $660 |
| 瑞士 | 1 | $132 |
| 波兰 | 1 | $58 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ditect Corp. | 日本 | 5 | $36.8K | 其他电视摄像机、电视/数码相机 |
| Niryo Sas | 法国 | 5 | $9.8K | 教学演示仪器、手工工具及夹具 |
| THERMTEST ASIA | 中国台湾 | 1 | $8.3K | 分析仪器、切片机零件 |
| Rockwell Automation, Inc. | 格鲁吉亚 | 2 | $8.0K | 电力控制板、高压继电器 |
| Niryo SAS | 1 | $5.7K | 真空泵、工业机器人 | |
| Chongqing Gold Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.3K | 测量仪器、其他测量仪器 |
| Agilex Robotics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.8K | 工业机器人、功能机器零件 |
| Maxam Deutschland GmbH | 德国 | 1 | $2.0K | 其他电气设备、测量仪器 |
| Songling Robot (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 工业机器人、功能机器零件 |
| TENMARS ELECTRONICS CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $660 | 分析仪器、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 分析仪器 | THERMTEST ASIA | 加拿大 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 分析仪器 | THERMTEST ASIA | 加拿大 | $4.2K |
| 2025-12-22 | 工业机器人 | ROCKWELL AUTOMATION, INC. | 加拿大 | $3.9K |
| 2025-10-08 | 教学演示仪器 | NIRYO SAS | 法国 | $1.4K |
| 2025-10-08 | 其他电视摄像机 | NIRYO SAS | 法国 | $1.2K |
| 2025-10-08 | 工业机器人 | NIRYO SAS | 法国 | $5.2K |
| 2025-10-08 | 磁铁及零件 | NIRYO SAS | 法国 | $233 |
| 2025-10-08 | 手工工具及夹具 | NIRYO SAS | 法国 | $233 |
| 2025-10-08 | 手工工具及夹具 | Niryo Sas | 法国 | $233 |
| 2025-10-08 | 真空泵 | NIRYO SAS | 法国 | $480 |