S.L.S. Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 教学演示仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ S.L.S

21
进口笔数
0
出口笔数
$80.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $660 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $15.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $20.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $126 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108970959
企查查编码QVNGD0MX7V
成立日期2019-11-04
联系地址Số 168B, ngõ 184 Đê Trần Khát Chân, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ S.L.S
企业英文名称S.L.S TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 168B, ngõ 184 Đê Trần Khát Chân, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
电话+84984685424
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902300教学演示仪器
847950工业机器人
852581电视/数码相机
820570手工工具及夹具
841410真空泵
850590磁铁及零件
852380其他媒体
854442带接头绝缘电线
392690其他塑料制品
851180其他点火设备

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本5$36.8K
加拿大3$16.3K
法国5$15.5K
中国4$8.5K
德国1$2.0K
中国台湾1$660
瑞士1$132
波兰1$58

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ditect Corp.日本5$36.8K其他电视摄像机、电视/数码相机
Niryo Sas法国5$9.8K教学演示仪器、手工工具及夹具
THERMTEST ASIA中国台湾1$8.3K分析仪器、切片机零件
Rockwell Automation, Inc.格鲁吉亚2$8.0K电力控制板、高压继电器
Niryo SAS1$5.7K真空泵、工业机器人
Chongqing Gold Mechanical & Electrical Equipment Co., Ltd.中国1$4.3K测量仪器、其他测量仪器
Agilex Robotics Co., Ltd.中国2$2.8K工业机器人、功能机器零件
Maxam Deutschland GmbH德国1$2.0K其他电气设备、测量仪器
Songling Robot (Hong Kong) Co., Ltd.中国1$1.4K工业机器人、功能机器零件
TENMARS ELECTRONICS CO., LTD中国台湾1$660分析仪器、电测仪表

近期贸易明细

进口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02分析仪器THERMTEST ASIA加拿大$4.2K
2026-04-02分析仪器THERMTEST ASIA加拿大$4.2K
2025-12-22工业机器人ROCKWELL AUTOMATION, INC.加拿大$3.9K
2025-10-08教学演示仪器NIRYO SAS法国$1.4K
2025-10-08其他电视摄像机NIRYO SAS法国$1.2K
2025-10-08工业机器人NIRYO SAS法国$5.2K
2025-10-08磁铁及零件NIRYO SAS法国$233
2025-10-08手工工具及夹具NIRYO SAS法国$233
2025-10-08手工工具及夹具Niryo Sas法国$233
2025-10-08真空泵NIRYO SAS法国$480

相关企业 · 同类产品

S.L.S. Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →