HDV Mobisoft Corporation
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HDV MOBISOFT
4
进口笔数
0
出口笔数
$1.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107070232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UY1A4A |
| 成立日期 | 2015-10-28 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 64/33/1 Nguyễn Lương Bằng, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HDV MOBISOFT |
| 企业英文名称 | HDV MOBISOFT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2 ngõ 64/33/1 Nguyễn Lương Bằng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84989995358 |
| 邮箱 | luuthvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HECNY Transportation Ltd. | 中国 | 3 | $1.1K | 980710、电力控制板 |
| Moko Technology Ltd. | 中国 | 1 | $60 | 电池收音机、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-22 | 其他通信设备 | MOKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-22 | 其他通信设备 | MOKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-22 | 其他通信设备 | MOKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $15 |
| 2026-01-22 | 其他通信设备 | MOKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-22 | 其他通信设备 | MOKO TECHNOLOGY LTD | 中国 | $5 |
| 2024-01-03 | 通信设备 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $19 |
| 2024-01-03 | 其他电气设备 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $527 |
| 2024-01-03 | 其他电气设备 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $126 |
| 2024-01-03 | 通信设备 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $24 |
| 2024-01-03 | 通信设备 | HECNY TRANSPORTATION LTD | 中国 | $24 |