Vinh Phuoc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 水泥熟料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vĩnh Phước
6
进口笔数
138
出口笔数
$4.44M
进口金额
$142.09M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
29
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200410331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS2XSQ5C |
| 成立日期 | 2000-12-04 |
| 联系地址 | Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VĨNH PHƯỚC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02253686208 |
| 邮箱 | vinhphuoc2000@gmail.com |
| 传真 | 02253686128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252010 | 石膏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252310 | 水泥熟料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿曼 | 5 | $4.44M |
| 新加坡 | 1 | $7 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 22 | $27.77M |
| 孟加拉国 | 32 | $20.83M |
| 马来西亚 | 26 | $20.33M |
| 泰国 | 16 | $19.85M |
| 中国香港 | 12 | $16.00M |
| 菲律宾 | 6 | $7.47M |
| 法国 | 5 | $6.27M |
| 越南 | 6 | $4.95M |
| 美国 | 1 | $1.60M |
| 中国台湾 | 1 | $1.01M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peakward Enterprises (Holdings) Ltd. | 阿曼 | 3 | $3.30M | 石膏 |
| Global Transit | 阿曼 | 1 | $622.4K | 石膏 |
| Peakward Green Materials Ltd. | 阿曼 | 1 | $512.6K | 石膏、建筑用碎石 |
| HM Trading Global (APAC) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $7 | 白水泥、未煅烧石油焦 |
下游采购商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SCG International Corporation Co., Ltd. | 泰国 | 29 | $46.43M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Jin Sung International Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $28.03M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| CEMCOA Ltd. | 中国 | 8 | $8.75M | 水泥熟料、粒状矿渣 |
| PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD | 中国香港 | 4 | $7.25M | 水泥熟料、石料颗粒/粉 |
| Global Transit | 法国 | 5 | $6.27M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| CULTURA LTD | 4 | $5.98M | 水泥熟料 | |
| HM Trading Global GmbH | 4 | $5.17M | 水泥熟料 | |
| SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $4.13M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| Asia Intraco Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $4.02M | 水泥熟料 |
| Diamond Cement Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $1.02M | 水泥熟料、粒状矿渣 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 石膏 | PEAKWARD GREEN MATERIALS LTD | 阿曼 | $512.6K |
| 2025-06-20 | 石膏 | GLOBAL TRANSIT | 阿曼 | $622.4K |
| 2024-05-21 | 石膏 | HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD | 新加坡 | $7 |
| 2023-12-06 | 石膏 | PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD | 阿曼 | $1.11M |
| 2023-07-13 | 石膏 | PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD | 阿曼 | $1.10M |
| 2023-05-17 | 石膏 | PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD | 阿曼 | $1.09M |
出口(共 138)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 水泥熟料 | TRADEBOUND PRIVATE LLC | — | $1.22M |
| 2026-04-23 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $471.9K |
| 2026-04-23 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $1.51M |
| 2026-03-30 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $715.0K |
| 2026-03-30 | 水泥熟料 | SCG International Corp Co., Ltd. | 泰国 | $1.44M |
| 2026-03-24 | 水泥熟料 | CULTURA LTD | — | $3.32M |
| 2026-03-24 | 水泥熟料 | CULTURA LTD | — | $144.5K |
| 2026-02-12 | 水泥熟料 | CEMCOA LTD | 中国香港 | $890.2K |
| 2026-02-12 | 水泥熟料 | CEMCOA LTD | 中国香港 | $248.2K |
| 2026-02-12 | 水泥熟料 | CEMCOA LTD | 中国香港 | $556.5K |