Vinh Phuoc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 138 笔 · 主营 水泥熟料

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Vĩnh Phước

6
进口笔数
138
出口笔数
$4.44M
进口金额
$142.09M
出口金额
2026-01-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
4
供应商数
29
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.67M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $749.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.51M · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.94M · 5 笔2023-12进口 $1.11M · 1 笔出口 $4.48M · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.82M · 6 笔2024-05进口 $7 · 1 笔出口 $3.41M · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.22M · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.10M · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.65M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.79M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.08M · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.94M · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.42M · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.93M · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.21M · 4 笔2025-06进口 $622.4K · 1 笔出口 $3.06M · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.67M · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.90M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.29M · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.87M · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.92M · 4 笔2026-01进口 $512.6K · 1 笔出口 $5.65M · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.62M · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.20M · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $749.0K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.51M · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.94M · 5 笔2023-12进口 $1.11M · 1 笔出口 $4.48M · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.10M · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.82M · 6 笔2024-05进口 $7 · 1 笔出口 $3.41M · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.22M · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.81M · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.65M · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.10M · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.65M · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.79M · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.08M · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.94M · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.42M · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $4.93M · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.21M · 4 笔2025-06进口 $622.4K · 1 笔出口 $3.06M · 7 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.90M · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.67M · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.90M · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.29M · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.87M · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.92M · 4 笔2026-01进口 $512.6K · 1 笔出口 $5.65M · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.62M · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.20M · 3 笔

工商档案

企业注册号0200410331
企查查编码QVNS2XSQ5C
成立日期2000-12-04
联系地址Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VĨNH PHƯỚC
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3 đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02253686208
邮箱vinhphuoc2000@gmail.com
传真02253686128
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252010石膏

出口

HS 编码产品
252310水泥熟料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿曼5$4.44M
新加坡1$7

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡22$27.77M
孟加拉国32$20.83M
马来西亚26$20.33M
泰国16$19.85M
中国香港12$16.00M
菲律宾6$7.47M
法国5$6.27M
越南6$4.95M
美国1$1.60M
中国台湾1$1.01M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Peakward Enterprises (Holdings) Ltd.阿曼3$3.30M石膏
Global Transit阿曼1$622.4K石膏
Peakward Green Materials Ltd.阿曼1$512.6K石膏、建筑用碎石
HM Trading Global (APAC) Pte. Ltd.新加坡1$7白水泥、未煅烧石油焦

下游采购商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SCG International Corporation Co., Ltd.泰国29$46.43M非白波特兰水泥、水泥熟料
Jin Sung International Pte. Ltd.新加坡23$28.03M水泥熟料、非白波特兰水泥
CEMCOA Ltd.中国8$8.75M水泥熟料、粒状矿渣
PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD中国香港4$7.25M水泥熟料、石料颗粒/粉
Global Transit法国5$6.27M水泥熟料、非白波特兰水泥
CULTURA LTD4$5.98M水泥熟料
HM Trading Global GmbH4$5.17M水泥熟料
SCG International Corp Co., Ltd.泰国4$4.13M非白波特兰水泥、水泥熟料
Asia Intraco Pte. Ltd.新加坡18$4.02M水泥熟料
Diamond Cement Ltd.孟加拉国10$1.02M水泥熟料、粒状矿渣

近期贸易明细

进口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-23石膏PEAKWARD GREEN MATERIALS LTD阿曼$512.6K
2025-06-20石膏GLOBAL TRANSIT阿曼$622.4K
2024-05-21石膏HM, TRADING GLOBAL (APAC) PTE.LTD新加坡$7
2023-12-06石膏PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD阿曼$1.11M
2023-07-13石膏PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD阿曼$1.10M
2023-05-17石膏PEAKWARD ENTERPRISES (HOLDINGS) LTD阿曼$1.09M

出口(共 138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29水泥熟料TRADEBOUND PRIVATE LLC—$1.22M
2026-04-23水泥熟料SCG International Corp Co., Ltd.泰国$471.9K
2026-04-23水泥熟料SCG International Corp Co., Ltd.泰国$1.51M
2026-03-30水泥熟料SCG International Corp Co., Ltd.泰国$715.0K
2026-03-30水泥熟料SCG International Corp Co., Ltd.泰国$1.44M
2026-03-24水泥熟料CULTURA LTD—$3.32M
2026-03-24水泥熟料CULTURA LTD—$144.5K
2026-02-12水泥熟料CEMCOA LTD中国香港$890.2K
2026-02-12水泥熟料CEMCOA LTD中国香港$248.2K
2026-02-12水泥熟料CEMCOA LTD中国香港$556.5K

相关企业 · 同类产品

Vinh Phuoc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →