DTC E&C Vietnam Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DTC E&C VIệT NAM
1
进口笔数
6
出口笔数
$3.5K
进口金额
$22.1K
出口金额
2025-05-07
最近进口
2024-07-04
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109395821 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFC35BN5 |
| 成立日期 | 2020-10-28 |
| 联系地址 | Số nhà E54, Tổ 22, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DTC E&C VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DTC E&C VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà E54, Tổ 22, Xã Thư Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +842435560037 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 570339 | 簇绒化纤地毯 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 630312 | 合成纤维窗帘 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 940310 | 金属办公家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $22.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| All Barda | 法国 | 1 | $3.5K | 胶粘填料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marunix Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $22.1K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-07 | 胶粘填料 | ALL BARDA | 法国 | $428 |
| 2025-05-07 | 胶粘填料 | ALL BARDA | 法国 | $342 |
| 2025-05-07 | 胶粘填料 | All Barda | 法国 | $674 |
| 2025-05-07 | 胶粘填料 | All Barda | 法国 | $543 |
| 2025-05-07 | 胶粘填料 | ALL BARDA | 法国 | $119 |
| 2025-05-07 | 胶粘填料 | ALL BARDA | 法国 | $206 |
| 2025-05-07 | 胶粘填料 | ALL BARDA | 法国 | $371 |
| 2025-05-07 | 胶粘填料 | ALL BARDA | 法国 | $101 |
| 2025-05-07 | 胶粘填料 | ALL BARDA | 法国 | $758 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-04 | 非办公金属家具 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2024-07-04 | 其他座椅 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $274 |
| 2024-07-04 | 木制办公家具 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2024-07-03 | 非办公金属家具 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $976 |
| 2024-07-03 | 其他座椅 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $274 |
| 2024-07-03 | 木制办公家具 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2024-05-16 | 合成纤维窗帘 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $523 |
| 2024-05-16 | 自粘塑料卷 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2024-05-16 | 非玻璃化转印纸 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2024-05-16 | 塑料地板 | MARUNIX VIETNAM CO LTD | 越南 | $143 |