Region Industries Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,305 笔 · 主营 钢铁钉及U形钉

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Region Industries

44
进口笔数
1,305
出口笔数
$4.16M
进口金额
$64.43M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-09-28
最近出口
17
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.66M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 4 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $485.6K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.66M · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $727.6K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $609.0K · 18 笔2024-03进口 $795 · 1 笔出口 $1.11M · 41 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $967.6K · 42 笔2024-05进口 $172.8K · 5 笔出口 $857.4K · 37 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $885.3K · 44 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.03M · 48 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $788.4K · 42 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $625.3K · 27 笔2024-10进口 $630 · 1 笔出口 $448.6K · 15 笔2024-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $757.9K · 38 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $566.0K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $296.8K · 15 笔2025-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $671.9K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 52 笔2025-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $615.8K · 18 笔2025-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $561.2K · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 60 笔2025-07进口 $28.0K · 1 笔出口 $965.5K · 57 笔2025-08进口 $26.1K · 1 笔出口 $575.5K · 38 笔2025-09进口 $338.2K · 3 笔出口 $601.7K · 39 笔2025-10进口 $45.6K · 1 笔出口 $759.8K · 39 笔2025-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $809.2K · 38 笔2025-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $321.3K · 15 笔2026-01进口 $110 · 1 笔出口 $603.5K · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $286.7K · 10 笔2026-03进口 $96.1K · 1 笔出口 $435.3K · 16 笔2026-04进口 $532.8K · 3 笔出口 $197.0K · 10 笔2026-05进口 $1.60M · 2 笔出口 $447.7K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $660.5K · 27 笔2026-07进口 $1.03M · 4 笔出口 $623.9K · 39 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $138.7K · 4 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $485.6K · 18 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $36.66M · 14 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $727.6K · 21 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $609.0K · 18 笔2024-03进口 $795 · 1 笔出口 $1.11M · 41 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $967.6K · 42 笔2024-05进口 $172.8K · 5 笔出口 $857.4K · 37 笔2024-06进口 $1.8K · 1 笔出口 $885.3K · 44 笔2024-07进口 $2.1K · 1 笔出口 $1.03M · 48 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $788.4K · 42 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $625.3K · 27 笔2024-10进口 $630 · 1 笔出口 $448.6K · 15 笔2024-11进口 $15.0K · 1 笔出口 $757.9K · 38 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $566.0K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $296.8K · 15 笔2025-02进口 $17.5K · 1 笔出口 $671.9K · 35 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 52 笔2025-04进口 $20.1K · 1 笔出口 $615.8K · 18 笔2025-05进口 $15.0K · 1 笔出口 $561.2K · 28 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.16M · 60 笔2025-07进口 $28.0K · 1 笔出口 $965.5K · 57 笔2025-08进口 $26.1K · 1 笔出口 $575.5K · 38 笔2025-09进口 $338.2K · 3 笔出口 $601.7K · 39 笔2025-10进口 $45.6K · 1 笔出口 $759.8K · 39 笔2025-11进口 $15.3K · 1 笔出口 $809.2K · 38 笔2025-12进口 $11.5K · 3 笔出口 $321.3K · 15 笔2026-01进口 $110 · 1 笔出口 $603.5K · 33 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $286.7K · 10 笔2026-03进口 $96.1K · 1 笔出口 $435.3K · 16 笔2026-04进口 $532.8K · 3 笔出口 $197.0K · 10 笔2026-05进口 $1.60M · 2 笔出口 $447.7K · 15 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $660.5K · 27 笔2026-07进口 $1.03M · 4 笔出口 $623.9K · 39 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 14 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 5 笔

工商档案

企业注册号3600662829
企查查编码QVNH5DT6FB
成立日期2008-01-30
联系地址Cụm Công nghiệp Bình Sơn, Xã Bình Sơn, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN REGION INDUSTRIES
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Cụm Công nghiệp Bình Sơn, Phường Long Thành, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Cụm Công nghiệp Bình Sơn) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话02513533603
传真02513533863
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,646.84亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340399其他润滑剂
820720可互换金属模具
732690其他钢铁制品
846330金属丝加工机
401693非泡沫橡胶密封件
731700钢铁钉及U形钉
841229液压发动机
392690其他塑料制品
721391热轧钢条<14mm
731815钢铁螺钉螺栓

出口

HS 编码产品
731700钢铁钉及U形钉
721710未涂层钢线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$3.95M
中国台湾2$133.1K
越南3$74.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
智利31$37.52M
美国663$9.90M
泰国120$8.31M
新加坡465$7.35M
缅甸7$595.8K
中国香港10$554.7K
越南5$88.3K
柬埔寨2$69.5K
RE2$42.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国2$2.60M10mm以上热轧钢板、热轧钢卷
Yangzhou Kunze Trade Co., Ltd.中国4$474.9K其他金属成型机、金属丝加工机
Shanghai Jinbeite New Material Co., Ltd.中国10$147.7K可互换金属模具、其他润滑剂
Northern Futures International Co. Ltd.中国台湾2$133.1K其他润滑剂
Evergreen Industrial Co., Ltd.中国8$97.3K非泡沫橡胶密封件、钢铁螺钉螺栓
PREMIER SUPPLIES CO., LTD新加坡2$93.0K其他润滑剂
Premier Supplies Co., Ltd.中国2$77.0K其他钢铁制品、金属模具(非注塑)
Region Vina Co., Ltd.加拿大2$57.0K钢铁钉及U形钉
Guangdong Meite Mechanical Co., Ltd.中国2$3.8K钢铁钉及U形钉、非旋转气动手工具
Shijiazhuang Satle Machinery Manufacturer Co., Ltd.中国2$2.7K可互换金属模具、金属丝加工机

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Global Building Materials Co., Ltd.智利31$37.52M钢铁钉及U形钉
Region Vina Co., Ltd.美国573$9.90M钢铁钉及U形钉、未涂层钢线
Siam Global House Public Co., Ltd.泰国70$6.60M热带木门、未涂层钢线
Region Vina Co., Ltd.新加坡351$5.55M钢铁钉及U形钉
REGION VINA CO.,LTD新加坡111$1.73M钢铁钉及U形钉、未涂层钢线
Ytl Import Co., Ltd.泰国43$1.48M未涂层钢线
GLOBAL BUILDING MATERIALS CO LTD中国香港10$554.7K钢铁钉及U形钉
Building Material Distributors, Inc.美国29$0钢铁钉及U形钉、钢铁螺钉螺栓
BUILDING MATERIAL DISTRIBUTORS,美国16$0钢铁钉及U形钉、金属订书钉
The Hillman Group美国9$0木螺钉、钢铁钉及U形钉

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他润滑剂PREMIER SUPPLIES CO., LTD中国$29.0K
2026-07-28自动控制仪器Wuxi Sunrise International Co., Ltd.中国$300
2026-07-28工业炉具零件Wuxi Sunrise International Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-20可互换金属模具Shanghai Jinbeite New Material Co., Ltd.中国$4.9K
2026-07-10热轧钢条<14mmDao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国$998.4K
2026-05-21液压发动机EVERGREEN INDUSTRIAL CO., LTD.中国$5.3K
2026-05-12热轧钢条<14mmDao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd.中国$1.60M
2026-04-24金属丝加工机Yangzhou Kunze Trade Co., Ltd.中国$24.8K
2026-04-24金属丝加工机Yangzhou Kunze Trade Co., Ltd.中国$24.8K
2026-04-23其他塑料制品Yangzhou Kunze Trade Co., Ltd.中国$3.0K

出口(共 1,305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-28PO# XXXXXXX - STEEL NAILS—美国$0
2026-09-28PO# XXXXXXX - STEEL NAILS—美国$0
2026-09-11钢铁钉及U形钉—美国$0
2026-09-11钢铁钉及U形钉—美国$0
2026-09-11钢铁钉及U形钉—美国$0
2026-08-28钢铁钉及U形钉The Hillman Group美国$0
2026-08-26钢铁钉及U形钉The Hillman Group美国$0
2026-08-25钢铁钉及U形钉BUILDING MATERIAL DISTRIBUTORS,INC.美国$0
2026-08-25PO NO: XXXXXXX - STEEL NAILS 1 1/2" X 11GA EG ROOFING 50# 2" X 11GA EG ROOFING 50# 1 3/4"X 11GA EG ROOFING 50# HBL: MSG26082801 SCAC CODE: MLILBUILDING MATERIAL DISTRIBUTORS,INC.美国$0
2026-08-23PO NO: XXXXXXX - STEEL NAILS 1 3/4" X 11GA EG ROOFING 50# PO NO: XXXXXXX - STEEL NAILS 11/2" X 11GA EG ROOFING 50# 1 3/4" X 11GA EG ROOFING 50# 2 1/2" X 11GA EG ROOFING 50# 3" X11GA EG ROOFING 50# HBL: MSG26082803 SCAC C ODE: MLILBUILDING MATERIAL DISTRIBUTORS,INC.美国$0

相关企业 · 同类产品

Region Industries Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →