Stone Phoenix Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 研磨粉/粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH STONE PHOENIX

30
进口笔数
0
出口笔数
$921.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $177.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $28.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $50.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $25.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $39.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $25 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $59.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $22.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $41.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $177.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702820898
企查查编码QVN86XEDF6
成立日期2019-10-17
联系地址Số 78/5, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH STONE PHOENIX
企业英文名称STONE PHOENIX COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 48/4, Đường Bình Chuẩn 39, Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
电话0937873988
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680530研磨粉/粒
680510织物基研磨粉
340590其他擦亮剂
591190其他工业用纺织品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国30$921.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Fungrich Import & Export Co., Ltd.中国15$557.7K织物基研磨粉、研磨粉/粒
Hubei Yuli Abrasive Belts Group Co., Ltd.中国14$363.9K织物基研磨粉、纸基研磨料
Yunzhi Trading Co., Ltd.中国1$25塑料封口件、手工磨刀石

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29织物基研磨粉GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$304
2026-04-29织物基研磨粉GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$150
2026-04-29织物基研磨粉GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$276
2026-04-29织物基研磨粉GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$153
2026-04-29织物基研磨粉GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$425
2026-04-29织物基研磨粉GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$330
2026-04-29织物基研磨粉GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$965
2026-04-29织物基研磨粉GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$425
2026-04-29织物基研磨粉GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$965
2026-04-29其他擦亮剂GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD中国$127

相关企业 · 同类产品

Stone Phoenix Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →