Stone Phoenix Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 研磨粉/粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH STONE PHOENIX
30
进口笔数
0
出口笔数
$921.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702820898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86XEDF6 |
| 成立日期 | 2019-10-17 |
| 联系地址 | Số 78/5, Khu phố Bình Phước B, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH STONE PHOENIX |
| 企业英文名称 | STONE PHOENIX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 48/4, Đường Bình Chuẩn 39, Khu Phố Bình Phước B, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 电话 | 0937873988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $921.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Fungrich Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 15 | $557.7K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Hubei Yuli Abrasive Belts Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $363.9K | 织物基研磨粉、纸基研磨料 |
| Yunzhi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25 | 塑料封口件、手工磨刀石 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $304 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $153 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $965 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $425 |
| 2026-04-29 | 织物基研磨粉 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $965 |
| 2026-04-29 | 其他擦亮剂 | GUANGXI FUNGRICH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $127 |