Nam Tien Construction Production Commerce Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Sản Xuất Thương Mại Nam Tiến
24
进口笔数
0
出口笔数
$649.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106249646 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F615TQ |
| 成立日期 | 2013-08-02 |
| 联系地址 | Lô 19 C2, Tòa nhà Song Long, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM TIẾN |
| 企业英文名称 | NAM TIEN CONSTRUCTION PRODUCTION COMMERCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 19 C2, Tòa nhà Song Long, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | +842462925772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 540720 | 合成机织布 |
| 560890 | 非合成纤维绳网 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $369.6K |
| 印度 | 12 | $221.4K |
| 马来西亚 | 1 | $58.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ffab94a1c768cd63dd833c332b2efc09 | 8 | $206.0K | ||
| Anhui Hechuang New Synthetic Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $123.3K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料片材 |
| Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $101.2K | 滚珠轴承、其他自行车零件 |
| Yixing Shenzhou Earth Working Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.1K | PVC涂层织物、其他玻璃纤维 |
| NAUE ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $58.1K | 其他石制品、人造纤维无纺布 |
| Tai'an Lin Yuan Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.5K | 其他塑料制品、其他塑料建材 |
| Anhui Huifeng New Synthetic Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.9K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| TECHFAB (INDIA) INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $15.1K | 塑料涂层织物、重型无纺布 |
| Taian Qingpei Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.6K | 轴承零件、滚珠轴承 |
| ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED | 印度 | 2 | $7 | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他玻璃纤维 | TAIAN QINGPEI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2026-01-05 | 其他塑料制品 | STRATA GEOSYSTEMS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $12.7K |
| 2026-01-01 | 其他塑料建材 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $450 |
| 2026-01-01 | PVC涂层织物 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $45.8K |
| 2026-01-01 | 其他塑料建材 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-01-01 | PVC涂层织物 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-01 | PVC涂层织物 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $543 |
| 2026-01-01 | 其他塑料建材 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $308 |
| 2026-01-01 | 合成机织布 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $188 |
| 2026-01-01 | PVC涂层织物 | SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD | 中国 | $984 |