Nam Tien Construction Production Commerce Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Sản Xuất Thương Mại Nam Tiến

24
进口笔数
0
出口笔数
$649.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $113.9K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $113.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $38.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $42.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $94.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $60.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $113.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106249646
企查查编码QVN0F615TQ
成立日期2013-08-02
联系地址Lô 19 C2, Tòa nhà Song Long, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NAM TIẾN
企业英文名称NAM TIEN CONSTRUCTION PRODUCTION COMMERCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 19 C2, Tòa nhà Song Long, Khu đô thị Nam Trung Yên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa
电话+842462925772
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392690其他塑料制品
392099其他塑料片材
392590其他塑料建材
590310PVC涂层织物
591190其他工业用纺织品
701990其他玻璃纤维
250810粘土及膨润土
540720合成机织布
560890非合成纤维绳网

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$369.6K
印度12$221.4K
马来西亚1$58.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ffab94a1c768cd63dd833c332b2efc098$206.0K
Anhui Hechuang New Synthetic Materials Co., Ltd.中国5$123.3K乙烯聚合物塑料、其他塑料片材
Shandong Hiking International Commerce Group Co., Ltd.中国2$101.2K滚珠轴承、其他自行车零件
Yixing Shenzhou Earth Working Material Co., Ltd.中国2$73.1KPVC涂层织物、其他玻璃纤维
NAUE ASIA SDN BHD马来西亚1$58.1K其他石制品、人造纤维无纺布
Tai'an Lin Yuan Engineering Materials Co., Ltd.中国1$42.5K其他塑料制品、其他塑料建材
Anhui Huifeng New Synthetic Materials Co., Ltd.中国1$18.9K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
TECHFAB (INDIA) INDUSTRIES LIMITED印度1$15.1K塑料涂层织物、重型无纺布
Taian Qingpei Import & Export Co., Ltd.中国1$10.6K轴承零件、滚珠轴承
ASHAPURA INTERNATIONAL LIMITED印度2$7粘土及膨润土、活性矿产品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他玻璃纤维TAIAN QINGPEI IMPORT & EXPORT CO LTD中国$10.6K
2026-01-05其他塑料制品STRATA GEOSYSTEMS (INDIA) PRIVATE LTD印度$12.7K
2026-01-01其他塑料建材SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD中国$450
2026-01-01PVC涂层织物SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD中国$45.8K
2026-01-01其他塑料建材SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD中国$7.1K
2026-01-01PVC涂层织物SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD中国$2.6K
2026-01-01PVC涂层织物SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD中国$543
2026-01-01其他塑料建材SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD中国$308
2026-01-01合成机织布SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD中国$188
2026-01-01PVC涂层织物SHANDONG HIKING INTERNATIONAL COMMERCE GROUPCO. LTD中国$984

相关企业 · 同类产品

Nam Tien Construction Production Commerce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →