Venus Vietnam Mfg. & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 煤焦炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI VENUS VIệT NAM
40
进口笔数
0
出口笔数
$3.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110071370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4JH5D6 |
| 成立日期 | 2022-07-25 |
| 联系地址 | Số 39 Đường Đại Lộ Thăng Long, Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VENUS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VENUS VIET NAM MANUFACTURING AND TRADE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 39 Đường Đại Lộ Thăng Long, Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối |
| 电话 | 0986881061 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 270400 | 煤焦炭 |
| 271311 | 未煅烧石油焦 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $3.60M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sento Pte. Ltd. | 新加坡 | 39 | $3.59M | 煤焦炭、未煅烧石油焦 |
| Shandong Junliang New Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 胶粘填料、其他焊接机 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 煤焦炭 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $131.1K |
| 2026-04-11 | 煤焦炭 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $131.1K |
| 2025-12-31 | 未煅烧石油焦 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $211.6K |
| 2025-09-30 | 未煅烧石油焦 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $108.2K |
| 2025-09-03 | 煤焦炭 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $46.0K |
| 2025-08-12 | 煤焦炭 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $137.1K |
| 2025-08-09 | 煤焦炭 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $51.2K |
| 2025-08-08 | 煤焦炭 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $45.9K |
| 2025-08-07 | 煤焦炭 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $112.7K |
| 2025-08-04 | 煤焦炭 | SENTO PTE. LTD. | 中国 | $45.2K |