Venus Vietnam Mfg. & Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 煤焦炭

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI VENUS VIệT NAM

40
进口笔数
0
出口笔数
$3.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $547.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $181.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $156.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $431.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $194.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $263.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $547.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $287.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $433.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $154.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $181.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $183.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $156.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $431.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $194.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $172.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $263.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $547.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $26.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $287.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $433.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $154.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $211.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $262.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110071370
企查查编码QVNS4JH5D6
成立日期2022-07-25
联系地址Số 39 Đường Đại Lộ Thăng Long, Thôn Quyết Tiến, Xã Vân Côn, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI VENUS VIỆT NAM
企业英文名称VENUS VIET NAM MANUFACTURING AND TRADE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 39 Đường Đại Lộ Thăng Long, Thôn Quyết Tiến, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối
电话0986881061
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
270400煤焦炭
271311未煅烧石油焦
321410胶粘填料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国40$3.60M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sento Pte. Ltd.新加坡39$3.59M煤焦炭、未煅烧石油焦
Shandong Junliang New Material Co., Ltd.中国1$9.5K胶粘填料、其他焊接机

近期贸易明细

进口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11煤焦炭SENTO PTE. LTD.中国$131.1K
2026-04-11煤焦炭SENTO PTE. LTD.中国$131.1K
2025-12-31未煅烧石油焦SENTO PTE. LTD.中国$211.6K
2025-09-30未煅烧石油焦SENTO PTE. LTD.中国$108.2K
2025-09-03煤焦炭SENTO PTE. LTD.中国$46.0K
2025-08-12煤焦炭SENTO PTE. LTD.中国$137.1K
2025-08-09煤焦炭SENTO PTE. LTD.中国$51.2K
2025-08-08煤焦炭SENTO PTE. LTD.中国$45.9K
2025-08-07煤焦炭SENTO PTE. LTD.中国$112.7K
2025-08-04煤焦炭SENTO PTE. LTD.中国$45.2K

相关企业 · 同类产品

Venus Vietnam Mfg. & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →