Homekit Smart Home Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他金属锁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NHà THôNG MINH HOMEKIT
6
进口笔数
0
出口笔数
$26.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316545497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8CJUNC |
| 成立日期 | 2020-10-19 |
| 联系地址 | 755 Luỹ Bán Bích, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÀ THÔNG MINH HOMEKIT |
| 企业英文名称 | HOMEKIT SMART HOME TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 334 Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84938346833 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830140 | 其他金属锁 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $26.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sensirs (Zhongshan) Security Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $24.1K | 其他金属锁、其他泡沫塑料 |
| Guangzhou Donnwe Intelligence Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.4K | 摄影支架、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 其他办公设备 | GUANGZHOU DONNWE INTELLIGENCE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-01-16 | 其他金属锁 | SENSIRS (ZHONGSHAN) SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2025-11-15 | 其他金属锁 | SENSIRS (ZHONGSHAN) SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-07-04 | 其他金属锁 | SENSIRS (ZHONGSHAN) SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-05-15 | 其他金属锁 | SENSIRS (ZHONGSHAN) SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2024-12-18 | 其他金属锁 | SENSIRS (ZHONGSHAN) SECURITY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.6K |