TRANG ANH IMPORT EXPORT BUSINESS PRODUCTION CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他电感器
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Kinh Doanh Xuất Nhập Khẩu Trang Anh
8
进口笔数
0
出口笔数
$45.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106113966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKWGKY4K |
| 成立日期 | 2013-03-01 |
| 联系地址 | Số nhà 43, tổ 15, cụm Trạm, Phường Long Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU TRANG ANH |
| 企业英文名称 | TRANG ANH IMPORT EXPORT BUSINESS PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 43, tổ 15, cụm Trạm, Phường Long Biên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842462977785 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850450 | 其他电感器 |
| 690320 | 高铝耐火陶瓷 |
| 750512 | 镍合金条杆 |
| 830710 | 钢铁软管 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 901600 | 高精度天平 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $25.5K |
| 中国 | 2 | $7.3K |
| 中国台湾 | 1 | $6.8K |
| 欧盟 | 1 | $3.9K |
| 意大利 | 1 | $1.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $610 |
| 印度 | 1 | $120 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HGC MANCHESTER LTD | 英国 | 1 | $25.5K | 无机涂布纸、胶粘纸卷/张 |
| HAIAN WANLI VIBRATING MACHINERY CO., LTD | 中国 | 2 | $7.3K | 其他电感器、磁铁及零件 |
| SHUN CHIEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $6.8K | 高铝耐火陶瓷 |
| WINDMILL CORP ORATION CO.,LTD. | 泰国 | 1 | $3.9K | 过滤净化器零件 |
| BEL ENGINEERING SRL | 意大利 | 1 | $1.5K | 高精度天平、衡器零件 |
| PROCON ELECTRONICS PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $610 | 其他测量仪器、通信设备 |
| POWERMASTER TOOLS PVT LTD | 印度 | 1 | $120 | 手工工具零件、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 过滤净化器零件 | JCT ANALYSENTECHNIK GMBH | 奥地利 | $1.9K |
| 2025-01-23 | 钢铁软管 | POWERMASTER TOOLS PVT LTD | 印度 | $120 |
| 2024-06-12 | 高精度天平 | BEL ENGINEERING SRL | 意大利 | $1.5K |
| 2024-01-10 | 镍合金条杆 | HGC MANCHESTER LTD | 英国 | $25.5K |
| 2023-12-13 | 其他电感器 | HAIAN WANLI VIBRATING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $860 |
| 2023-12-13 | 其他电感器 | HAIAN WANLI VIBRATING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $860 |
| 2023-11-30 | 通信设备零件 | PROCON ELECTRONICS PTY LTD | 澳大利亚 | $610 |
| 2023-06-03 | 其他电感器 | HAIAN WANLI VIBRATING MACHINERY CO., LTD | 中国 | $5.5K |
| 2023-04-04 | 高铝耐火陶瓷 | SHUN CHIEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2023-04-04 | 高铝耐火陶瓷 | SHUN CHIEH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |