Hop Phat Machine Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Máy Hợp Phát
87
进口笔数
1
出口笔数
$8.99M
进口金额
$100
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-06-19
最近出口
39
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107485558 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPV6G33 |
| 成立日期 | 2016-06-27 |
| 联系地址 | Tầng 8 tòa nhà Bách Anh, số 52 phố Chùa Hà, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY HỢP PHÁT |
| 企业英文名称 | HOP PHAT MACHINE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 tòa nhà Bách Anh, số 52 phố Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 14亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 903031 | 万用表 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 902410 | 金属测试机 |
| 903020 | 示波器 |
| 845611 | 激光机床 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $2.33M |
| 捷克 | 10 | $1.34M |
| 美国 | 7 | $846.0K |
| 中国台湾 | 10 | $827.1K |
| 韩国 | 5 | $804.9K |
| 德国 | 10 | $750.5K |
| 英国 | 10 | $747.8K |
| 意大利 | 6 | $579.5K |
| 马来西亚 | 3 | $241.7K |
| 波兰 | 5 | $236.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 21 | $5.12M | 人造身体部件、硝酸类 |
| Greeneast Ltd. | 德国 | 3 | $691.0K | 电测仪表、电信仪器 |
| Straco International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $589.9K | 人造蜡、电信仪器 |
| ICSMC Intelligent Control Systems & Machinery Co., Ltd. | 新加坡 | 7 | $585.6K | 电测仪表、静止变流器 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $456.4K | 硝酸类、运输集装箱 |
| MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国台湾 | 4 | $265.6K | 金属处理机械、非纺织润滑剂 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 德国 | 2 | $175.4K | 组合测量仪器、其他气动发动机 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 新加坡 | 4 | $170.9K | 通信设备、其他自动数据处理系统 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 韩国 | 2 | $128.3K | 其他办公设备、温控处理设备 |
| Marubeni International Trading Ltd. | 印度 | 2 | $66.8K | 感应加热设备、压力测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国台湾 | 1 | $100 | 电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 信号发生器 | GREENEAST LTD | 捷克 | $188.0K |
| 2025-12-30 | 其他测量仪器 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 德国 | $69.6K |
| 2025-12-26 | 组合测量仪器 | ICSMC INTELLIGENT CONTROL SYSTEMS & MACHINERY CO LTD | 英国 | $28.7K |
| 2025-12-26 | 组合测量仪器 | ICSMC INTELLIGENT CONTROL SYSTEMS & MACHINERY CO LTD | 英国 | $28.3K |
| 2025-12-23 | 拉床 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 中国 | $638.9K |
| 2025-12-11 | 金属测试机 | GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD | 英国 | $86.8K |
| 2025-12-08 | 压力测量仪 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 印度 | $15.7K |
| 2025-12-08 | 压力测量仪 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 印度 | $20.9K |
| 2025-12-02 | 压力测量仪 | YANTRIKA INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $662 |
| 2025-12-02 | 压力测量仪 | YANTRIKA INSTRUMENTS PRIVATE LTD | 印度 | $5.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-19 | 电力控制板 | MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD | 中国台湾 | $100 |