Hop Phat Machine Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 电测仪表

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Máy Hợp Phát

87
进口笔数
1
出口笔数
$8.99M
进口金额
$100
出口金额
2026-02-03
最近进口
2025-06-19
最近出口
39
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $900.4K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $633.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $417.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $570.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $796.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $240.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $864.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $716.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $946 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $207.0K · 5 笔出口 $100 · 1 笔2025-07进口 $271.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $303.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $297.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $273.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $900.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $188.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $43.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $633.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $417.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $570.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $27.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $116.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $796.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $65.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $143.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $240.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $864.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $716.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $69.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $946 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $207.0K · 5 笔出口 $100 · 1 笔2025-07进口 $271.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $303.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $297.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $273.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $900.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $188.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107485558
企查查编码QVNTPV6G33
成立日期2016-06-27
联系地址Tầng 8 tòa nhà Bách Anh, số 52 phố Chùa Hà, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY HỢP PHÁT
企业英文名称HOP PHAT MACHINE EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 8 tòa nhà Bách Anh, số 52 phố Chùa Hà, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本14亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
854320信号发生器
903180其他测量仪器
902620压力测量仪
903031万用表
845819卧式非数控车床
902410金属测试机
903020示波器
845611激光机床
847981金属处理机械

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$2.33M
捷克10$1.34M
美国7$846.0K
中国台湾10$827.1K
韩国5$804.9K
德国10$750.5K
英国10$747.8K
意大利6$579.5K
马来西亚3$241.7K
波兰5$236.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd.新加坡21$5.12M人造身体部件、硝酸类
Greeneast Ltd.德国3$691.0K电测仪表、电信仪器
Straco International Trading Pte. Ltd.新加坡7$589.9K人造蜡、电信仪器
ICSMC Intelligent Control Systems & Machinery Co., Ltd.新加坡7$585.6K电测仪表、静止变流器
Marubeni International Trading Ltd.中国3$456.4K硝酸类、运输集装箱
MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国台湾4$265.6K金属处理机械、非纺织润滑剂
Marubeni International Trading Ltd.德国2$175.4K组合测量仪器、其他气动发动机
Marubeni International Trading Ltd.新加坡4$170.9K通信设备、其他自动数据处理系统
Marubeni International Trading Ltd.韩国2$128.3K其他办公设备、温控处理设备
Marubeni International Trading Ltd.印度2$66.8K感应加热设备、压力测量仪

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国台湾1$100电力控制板

近期贸易明细

进口(共 87)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-03信号发生器GREENEAST LTD捷克$188.0K
2025-12-30其他测量仪器MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD德国$69.6K
2025-12-26组合测量仪器ICSMC INTELLIGENT CONTROL SYSTEMS & MACHINERY CO LTD英国$28.7K
2025-12-26组合测量仪器ICSMC INTELLIGENT CONTROL SYSTEMS & MACHINERY CO LTD英国$28.3K
2025-12-23拉床GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD中国$638.9K
2025-12-11金属测试机GLENCO TRADING & TECHNICAL SERVICES PTE LTD英国$86.8K
2025-12-08压力测量仪MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD印度$15.7K
2025-12-08压力测量仪MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD印度$20.9K
2025-12-02压力测量仪YANTRIKA INSTRUMENTS PRIVATE LTD印度$662
2025-12-02压力测量仪YANTRIKA INSTRUMENTS PRIVATE LTD印度$5.5K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-19电力控制板MARUBENI INTERNATIONAL TRADING LTD中国台湾$100

相关企业 · 同类产品

Hop Phat Machine Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →