Viet Tinh Anh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,122 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Tinh Anh
1,122
进口笔数
47
出口笔数
$79.54M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-24
最近出口
144
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309132354 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY14WB56 |
| 成立日期 | 2009-07-14 |
| 联系地址 | 33-35 Đường số D4, Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT TINH ANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842862638600 |
| 邮箱 | info@viettinhanh.com.vn |
| 传真 | +842862638600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,465亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 711790 | 非贱金属仿首饰 |
| 900490 | 其他眼镜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 927 | $69.94M |
| 越南 | 176 | $3.81M |
| 马来西亚 | 68 | $2.67M |
| 印度尼西亚 | 64 | $997.4K |
| 泰国 | 50 | $572.6K |
| 德国 | 8 | $310.6K |
| 意大利 | 9 | $274.5K |
| 匈牙利 | 34 | $272.0K |
| 捷克 | 19 | $234.9K |
| 菲律宾 | 9 | $143.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $873.0K |
| 俄罗斯 | 7 | $224.4K |
| 立陶宛 | 2 | $132.5K |
| 柬埔寨 | 13 | $106.5K |
| 白俄罗斯 | 2 | $100.8K |
| 泰国 | 3 | $54.6K |
| 菲律宾 | 4 | $29.6K |
| 中国香港 | 1 | $23.1K |
| 越南 | 2 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 144)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POP MART (Singapore) Holding Pte. Ltd. | 新加坡 | 137 | $24.01M | 玩具模型、其他塑料制品 |
| LEGO Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 140 | $21.34M | 玩具模型、橡塑模具 |
| Itoys Animation Culture Ltd. | 中国 | 127 | $6.47M | 玩具模型、塑纺容器 |
| Mattel East Asia Ltd. | 中国 | 60 | $4.86M | 玩具模型、不锈钢家用制品 |
| Tim Toys Ltd. | 中国 | 37 | $1.12M | 玩具模型、家具配件 |
| Spin Master Toys Far East Ltd. | 中国 | 38 | $1.10M | 玩具模型、带接头绝缘电线 |
| Alpha Group Co., Ltd. | 中国 | 16 | $994.4K | 玩具模型、教学演示仪器 |
| Ulike Gifts Toys Co., Ltd. | 中国 | 27 | $924.8K | 集成电路零件、未装壳扬声器 |
| Spin Master Toys Far East Ltd. | 越南 | 74 | $877.3K | 玩具模型、印刷标签 |
| May Cheong Group Ltd. | 中国 | 19 | $380.8K | 玩具模型、商业广告材料 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Tongyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $757.8K | 玩具模型 |
| Shenzhen BFS International Forwarding Co., Ltd. | 白俄罗斯 | 2 | $100.8K | 玩具模型 |
| LLC Impulse | 俄罗斯 | 3 | $92.9K | 玩具模型 |
| J & I International Trading Ltd. | 中国 | 3 | $88.3K | 玩具模型 |
| Impulse Ltd. Liability Co. | 俄罗斯 | 2 | $78.5K | 玩具模型 |
| GammaCo (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $54.6K | 集成电路零件、玩具模型 |
| LS Bella Cosmetic Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $43.5K | 玩具模型、其他眼镜 |
| Felta Multimedia Inc. | 菲律宾 | 4 | $29.6K | 玩具模型、电力控制板 |
| Toys & Me Co., Ltd. | 柬埔寨 | 2 | $29.1K | 玩具模型 |
| World Reach Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $13.3K | 玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 1,122)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 玩具模型 | ITOYS ANIMATION CULTURE LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | ITOYS ANIMATION CULTURE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | ITOYS ANIMATION CULTURE LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | ITOYS ANIMATION CULTURE LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | SPIN MASTER TOYS FAR EAST LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | GUANGZHOU QMAN CULTURE COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | ITOYS ANIMATION CULTURE LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | ITOYS ANIMATION CULTURE LTD | 中国 | $986 |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | ITOYS ANIMATION CULTURE LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-27 | 玩具模型 | GUANGZHOU QMAN CULTURE COMMUNICATION CO LTD | 中国 | $3.7K |
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 玩具模型 | POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-19 | 玩具模型 | FELTA MULTI MEDIA INC | 菲律宾 | $2.3K |
| 2025-12-19 | 玩具模型 | FELTA MULTI MEDIA INC | 菲律宾 | $130 |
| 2025-11-14 | 玩具模型 | TOYS & ME CO LTD | 柬埔寨 | $924 |
| 2025-11-14 | 玩具模型 | TOYS & ME CO LTD | 柬埔寨 | $1.9K |
| 2025-11-14 | 玩具模型 | TOYS & ME CO LTD | 柬埔寨 | $1.7K |
| 2025-11-14 | 玩具模型 | TOYS & ME CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2025-11-14 | 玩具模型 | TOYS & ME CO LTD | 柬埔寨 | $406 |
| 2025-11-14 | 玩具模型 | TOYS & ME CO LTD | 柬埔寨 | $1.3K |
| 2025-11-14 | 玩具模型 | TOYS & ME CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |