Viet Tinh Anh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,233 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Tinh Anh

1,233
进口笔数
47
出口笔数
$85.74M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2025-12-24
最近出口
158
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.29M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $303.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.03M · 34 笔出口 $66.3K · 1 笔2023-12进口 $538.5K · 16 笔出口 $315.1K · 8 笔2024-01进口 $1.79M · 28 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-02进口 $527.4K · 6 笔出口 $66.3K · 1 笔2024-03进口 $576.8K · 13 笔出口 $164.4K · 2 笔2024-04进口 $1.78M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.14M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $885.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.83M · 30 笔出口 $44.2K · 1 笔2024-08进口 $1.93M · 39 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-09进口 $1.72M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.34M · 32 笔出口 $242.8K · 4 笔2024-11进口 $4.49M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.36M · 39 笔出口 $233.0K · 3 笔2025-01进口 $1.50M · 18 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $2.69M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.13M · 25 笔出口 $78.5K · 2 笔2025-04进口 $3.78M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.33M · 22 笔出口 $52.7K · 1 笔2025-06进口 $1.88M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.89M · 34 笔出口 $832 · 1 笔2025-08进口 $1.29M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.05M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.08M · 28 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-11进口 $3.13M · 32 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-12进口 $1.18M · 34 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-01进口 $3.17M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $652.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.13M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.29M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.60M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.27M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.97M · 33 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $303.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.03M · 34 笔出口 $66.3K · 1 笔2023-12进口 $538.5K · 16 笔出口 $315.1K · 8 笔2024-01进口 $1.79M · 28 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-02进口 $527.4K · 6 笔出口 $66.3K · 1 笔2024-03进口 $576.8K · 13 笔出口 $164.4K · 2 笔2024-04进口 $1.78M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.14M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $885.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.83M · 30 笔出口 $44.2K · 1 笔2024-08进口 $1.93M · 39 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-09进口 $1.72M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.34M · 32 笔出口 $242.8K · 4 笔2024-11进口 $4.49M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.36M · 39 笔出口 $233.0K · 3 笔2025-01进口 $1.50M · 18 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $2.69M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.13M · 25 笔出口 $78.5K · 2 笔2025-04进口 $3.78M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.33M · 22 笔出口 $52.7K · 1 笔2025-06进口 $1.88M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.89M · 34 笔出口 $832 · 1 笔2025-08进口 $1.29M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.05M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.08M · 28 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-11进口 $3.13M · 32 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-12进口 $1.18M · 34 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-01进口 $3.17M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $652.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.13M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.29M · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $1.60M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $2.27M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $1.97M · 33 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309132354
企查查编码QVNY14WB56
成立日期2009-07-14
联系地址33-35 Đường số D4, Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT TINH ANH
企业英文名称VIET TINH ANH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842862638600
邮箱info@viettinhanh.com.vn
传真+842862638600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,465亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
392690其他塑料制品
392640塑料装饰品
420292其他塑纺箱盒
830629贱金属装饰品
560750合成纤维绳
481920非瓦楞折叠盒
711790非贱金属仿首饰
391990自粘塑料片
420222塑料/纺织手提包

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
711790非贱金属仿首饰
900490其他眼镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,018$74.84M
越南190$4.05M
马来西亚80$3.48M
印度尼西亚77$1.10M
泰国58$656.6K
意大利10$331.0K
德国8$310.6K
匈牙利35$273.0K
捷克19$234.9K
菲律宾9$143.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$873.0K
俄罗斯7$224.4K
立陶宛2$132.5K
柬埔寨13$106.5K
白俄罗斯2$100.8K
泰国3$54.6K
菲律宾4$29.6K
中国香港1$23.1K
越南2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 158)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POP MART (Singapore) Holding Pte. Ltd.新加坡147$24.62M玩具模型、其他塑料制品
LEGO Singapore Pte. Ltd.新加坡152$22.90M玩具模型、钢铁丝制品
Itoys Animation Culture Ltd.中国127$6.47M玩具模型、塑纺容器
Mattel East Asia Ltd.中国60$4.80M玩具模型、扑克牌
MATTEL EAST ASIA LIMITED中国香港24$1.51M玩具模型、扑克牌
Spin Master Toys Far East Ltd.中国43$1.21M玩具模型、其他游戏设备
Tim Toys Ltd.中国37$1.12M玩具模型、家具配件
Ulike Gifts Toys Co., Ltd.中国31$1.11M集成电路零件、玩具模型
Spin Master Toys Far East Ltd.越南74$877.3K玩具模型、印刷标签
May Cheong Group Ltd.中国25$503.7K玩具模型、商业广告材料

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Tongyu Trading Co., Ltd.中国9$757.8K玩具模型
Shenzhen BFS International Forwarding Co., Ltd.白俄罗斯2$100.8K玩具模型
LLC Impulse俄罗斯3$92.9K棉制毛巾织物、玩具模型
J & I International Trading Ltd.中国3$88.3K玩具模型
Impulse Ltd. Liability Co.俄罗斯2$78.5K玩具模型
GammaCo (Thailand) Co., Ltd.泰国3$54.6K集成电路零件、玩具模型
LS Bella Cosmetic Co., Ltd.柬埔寨6$43.5K其他食品制剂、甜饼干
Felta Multimedia Inc.菲律宾4$29.6K玩具模型、电力控制板
Toys & Me Co., Ltd.柬埔寨2$29.1K玩具模型
World Reach Trading Co., Ltd.柬埔寨3$13.3K其他非酒精饮料、玩具模型

近期贸易明细

进口(共 1,233)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他电视摄像机ITOYS ANIMATION CULTURE LTD中国$1.7K
2026-07-28绘画粉笔ITOYS ANIMATION CULTURE LTD中国$8.8K
2026-07-28绘画粉笔ITOYS ANIMATION CULTURE LTD中国$8.8K
2026-07-28其他电视摄像机ITOYS ANIMATION CULTURE LTD中国$5.7K
2026-07-23非贱金属仿首饰Make It Real LLC中国$4.5K
2026-07-23非贱金属仿首饰Make It Real LLC中国$3.0K
2026-07-23非贱金属仿首饰Make It Real LLC中国$3.0K
2026-07-23非贱金属仿首饰Make It Real LLC中国$1.7K
2026-07-23非贱金属仿首饰Make It Real LLC中国$5.0K
2026-07-23非贱金属仿首饰Make It Real LLC中国$3.6K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24玩具模型POP MART (Singapore) Holding Pte. Ltd.中国$12.0K
2025-12-19玩具模型Felta Multimedia Inc.菲律宾$2.3K
2025-12-19玩具模型Felta Multimedia Inc.菲律宾$130
2025-11-14玩具模型Toys & Me Co., Ltd.柬埔寨$924
2025-11-14玩具模型Toys & Me Co., Ltd.柬埔寨$1.7K
2025-11-14玩具模型Toys & Me Co., Ltd.柬埔寨$1.6K
2025-11-14玩具模型Toys & Me Co., Ltd.柬埔寨$1.9K
2025-11-14玩具模型Toys & Me Co., Ltd.柬埔寨$406
2025-11-14玩具模型Toys & Me Co., Ltd.柬埔寨$1.3K
2025-11-14玩具模型Toys & Me Co., Ltd.柬埔寨$1.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Tinh Anh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →