Viet Tinh Anh Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,122 笔 · 主营 玩具模型

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Việt Tinh Anh

1,122
进口笔数
47
出口笔数
$79.54M
进口金额
$1.55M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-12-24
最近出口
144
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.29M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $171.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $780.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.55M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.03M · 34 笔出口 $66.3K · 1 笔2023-12进口 $538.5K · 16 笔出口 $315.1K · 8 笔2024-01进口 $1.79M · 28 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-02进口 $527.4K · 6 笔出口 $66.3K · 1 笔2024-03进口 $576.8K · 13 笔出口 $164.4K · 2 笔2024-04进口 $1.78M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.14M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $885.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.83M · 30 笔出口 $44.2K · 1 笔2024-08进口 $1.93M · 39 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-09进口 $1.72M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.34M · 32 笔出口 $242.8K · 4 笔2024-11进口 $4.49M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.36M · 39 笔出口 $233.0K · 3 笔2025-01进口 $1.50M · 18 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $2.69M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.77M · 23 笔出口 $78.5K · 2 笔2025-04进口 $3.78M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.33M · 22 笔出口 $52.7K · 1 笔2025-06进口 $1.88M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.89M · 34 笔出口 $832 · 1 笔2025-08进口 $1.29M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.05M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.08M · 28 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-11进口 $3.13M · 32 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-12进口 $1.18M · 34 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-01进口 $3.17M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $652.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.13M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.29M · 38 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $171.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $780.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.55M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.03M · 34 笔出口 $66.3K · 1 笔2023-12进口 $538.5K · 16 笔出口 $315.1K · 8 笔2024-01进口 $1.79M · 28 笔出口 $17.1K · 2 笔2024-02进口 $527.4K · 6 笔出口 $66.3K · 1 笔2024-03进口 $576.8K · 13 笔出口 $164.4K · 2 笔2024-04进口 $1.78M · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.14M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $885.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.83M · 30 笔出口 $44.2K · 1 笔2024-08进口 $1.93M · 39 笔出口 $16.3K · 2 笔2024-09进口 $1.72M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $2.34M · 32 笔出口 $242.8K · 4 笔2024-11进口 $4.49M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.36M · 39 笔出口 $233.0K · 3 笔2025-01进口 $1.50M · 18 笔出口 $9.8K · 1 笔2025-02进口 $2.69M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.77M · 23 笔出口 $78.5K · 2 笔2025-04进口 $3.78M · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.33M · 22 笔出口 $52.7K · 1 笔2025-06进口 $1.88M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.89M · 34 笔出口 $832 · 1 笔2025-08进口 $1.29M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.05M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.08M · 28 笔出口 $13.3K · 3 笔2025-11进口 $3.13M · 32 笔出口 $20.4K · 1 笔2025-12进口 $1.18M · 34 笔出口 $14.4K · 2 笔2026-01进口 $3.17M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $652.1K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.13M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $6.29M · 38 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309132354
企查查编码QVNY14WB56
成立日期2009-07-14
联系地址33-35 Đường số D4, Khu Đô Thị Mới Him Lam, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VIỆT TINH ANH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+842862638600
邮箱info@viettinhanh.com.vn
传真+842862638600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,465亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
950300玩具模型
392690其他塑料制品
392640塑料装饰品
420292其他塑纺箱盒
830629贱金属装饰品
560750合成纤维绳
481920非瓦楞折叠盒
711790非贱金属仿首饰
420222塑料/纺织手提包
940370塑料家具

出口

HS 编码产品
950300玩具模型
711790非贱金属仿首饰
900490其他眼镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国927$69.94M
越南176$3.81M
马来西亚68$2.67M
印度尼西亚64$997.4K
泰国50$572.6K
德国8$310.6K
意大利9$274.5K
匈牙利34$272.0K
捷克19$234.9K
菲律宾9$143.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$873.0K
俄罗斯7$224.4K
立陶宛2$132.5K
柬埔寨13$106.5K
白俄罗斯2$100.8K
泰国3$54.6K
菲律宾4$29.6K
中国香港1$23.1K
越南2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POP MART (Singapore) Holding Pte. Ltd.新加坡137$24.01M玩具模型、其他塑料制品
LEGO Singapore Pte. Ltd.新加坡140$21.34M玩具模型、橡塑模具
Itoys Animation Culture Ltd.中国127$6.47M玩具模型、塑纺容器
Mattel East Asia Ltd.中国60$4.86M玩具模型、不锈钢家用制品
Tim Toys Ltd.中国37$1.12M玩具模型、家具配件
Spin Master Toys Far East Ltd.中国38$1.10M玩具模型、带接头绝缘电线
Alpha Group Co., Ltd.中国16$994.4K玩具模型、教学演示仪器
Ulike Gifts Toys Co., Ltd.中国27$924.8K集成电路零件、未装壳扬声器
Spin Master Toys Far East Ltd.越南74$877.3K玩具模型、印刷标签
May Cheong Group Ltd.中国19$380.8K玩具模型、商业广告材料

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Tongyu Trading Co., Ltd.中国9$757.8K玩具模型
Shenzhen BFS International Forwarding Co., Ltd.白俄罗斯2$100.8K玩具模型
LLC Impulse俄罗斯3$92.9K玩具模型
J & I International Trading Ltd.中国3$88.3K玩具模型
Impulse Ltd. Liability Co.俄罗斯2$78.5K玩具模型
GammaCo (Thailand) Co., Ltd.泰国3$54.6K集成电路零件、玩具模型
LS Bella Cosmetic Co., Ltd.柬埔寨6$43.5K玩具模型、其他眼镜
Felta Multimedia Inc.菲律宾4$29.6K玩具模型、电力控制板
Toys & Me Co., Ltd.柬埔寨2$29.1K玩具模型
World Reach Trading Co., Ltd.柬埔寨3$13.3K玩具模型

近期贸易明细

进口(共 1,122)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27玩具模型ITOYS ANIMATION CULTURE LTD中国$10
2026-04-27玩具模型ITOYS ANIMATION CULTURE LTD中国$5.3K
2026-04-27玩具模型ITOYS ANIMATION CULTURE LTD中国$3.9K
2026-04-27玩具模型ITOYS ANIMATION CULTURE LTD中国$23
2026-04-27玩具模型SPIN MASTER TOYS FAR EAST LTD越南$2.2K
2026-04-27玩具模型GUANGZHOU QMAN CULTURE COMMUNICATION CO LTD中国$3.7K
2026-04-27玩具模型ITOYS ANIMATION CULTURE LTD中国$7.5K
2026-04-27玩具模型ITOYS ANIMATION CULTURE LTD中国$986
2026-04-27玩具模型ITOYS ANIMATION CULTURE LTD中国$5.3K
2026-04-27玩具模型GUANGZHOU QMAN CULTURE COMMUNICATION CO LTD中国$3.7K

出口(共 47)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24玩具模型POP MART (SINGAPORE) HOLDING PTE LTD中国$12.0K
2025-12-19玩具模型FELTA MULTI MEDIA INC菲律宾$2.3K
2025-12-19玩具模型FELTA MULTI MEDIA INC菲律宾$130
2025-11-14玩具模型TOYS & ME CO LTD柬埔寨$924
2025-11-14玩具模型TOYS & ME CO LTD柬埔寨$1.9K
2025-11-14玩具模型TOYS & ME CO LTD柬埔寨$1.7K
2025-11-14玩具模型TOYS & ME CO LTD柬埔寨$1.6K
2025-11-14玩具模型TOYS & ME CO LTD柬埔寨$406
2025-11-14玩具模型TOYS & ME CO LTD柬埔寨$1.3K
2025-11-14玩具模型TOYS & ME CO LTD柬埔寨$1.1K

相关企业 · 同类产品

Viet Tinh Anh Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →