Phu Gia Metals Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 钢铁丝制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NGũ KIM PHú GIA
34
进口笔数
0
出口笔数
$979.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703145974 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNXRJD5M |
| 成立日期 | 2023-08-09 |
| 联系地址 | Số 156, Đường Điện Biên Phủ, Khu Tái định cư Phú Mỹ, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | PHU GIA HARDWAVE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 208 ,Đường D10, Khu Phố 1, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84346305393 |
| 邮箱 | ctyphugia0823@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 830242 | 家具配件 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $979.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tongchuan Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $385.6K | 家具配件、钢铁钉及U形钉 |
| Tongchuan Trading Co., Ltd. | 越南 | 12 | $350.0K | 未涂层钢线、家具配件 |
| Hongkong Gosen Trade Ltd. | 中国 | 4 | $102.1K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Hangzhou Xuerrun Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $89.9K | 聚酯长丝织物、塑料涂层织物 |
| LUCK FUN TRADING DEVELOPMENT (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 1 | $26.5K | 弹性针织布、LED灯具 |
| Luck Fun Trading Development (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $25.2K | 家具配件、木器上光剂 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 家具配件 | TONGCHUAN GROUP CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-13 | 钢铁钉及U形钉 | TONGCHUAN GROUP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-13 | 钢铁丝制品 | TONGCHUAN GROUP CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-13 | 家具配件 | TONGCHUAN GROUP CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2026-04-13 | 家具配件 | TONGCHUAN GROUP CO LTD | 中国 | $646 |
| 2026-04-13 | 家具配件 | TONGCHUAN GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 家具配件 | TONGCHUAN GROUP CO LTD | 中国 | $510 |
| 2026-04-13 | 家具配件 | TONGCHUAN GROUP CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-13 | 家具配件 | TONGCHUAN GROUP CO LTD | 中国 | $328 |
| 2026-04-13 | 钢铁丝制品 | TONGCHUAN GROUP CO LTD | 中国 | $676 |