KNS International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KNS INTERNATIONAL
15
进口笔数
1
出口笔数
$108.0K
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-05-20
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316529079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVN8B3E |
| 成立日期 | 2020-10-09 |
| 联系地址 | 292/40 Bình Lợi, Phường 13, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KNS INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | KNS INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 292/40 Bình Lợi, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84969506600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854370 | 其他电气设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $67.8K |
| 瑞士 | 3 | $23.8K |
| 美国 | 3 | $16.0K |
| 中国 | 1 | $396 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmedician Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $33.1K | 其他护肤品、其他芳香制剂 |
| Professional Skin Solutions Lab SARL | 瑞士 | 3 | $23.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| COSMEDICIAN CO., LTD | 2 | $20.7K | 其他护肤品 | |
| Theradome, Inc. | 美国 | 3 | $16.4K | 其他光学仪器、非二极管激光器 |
| Quanteq Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.0K | 其他医疗器具、其他护肤品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanteq Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.0K | 其他电气设备 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 非二极管激光器 | THERADOME INC. | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-14 | 非二极管激光器 | THERADOME INC. | 美国 | $3.6K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | COSMEDICIAN CO., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | COSMEDICIAN CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | COSMEDICIAN CO., LTD | 韩国 | $4.0K |
| 2026-04-04 | 其他护肤品 | COSMEDICIAN CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | COSMEDICIAN CO., LTD | 韩国 | $2.6K |
| 2026-01-21 | 其他护肤品 | COSMEDICIAN CO., LTD | 韩国 | $5.0K |
| 2025-12-17 | 其他芳香制剂 | COSMEDICIAN CO LTD | 韩国 | $2.0K |
| 2025-08-28 | 其他护肤品 | COSMEDICIAN CO LTD | 韩国 | $1.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-20 | 其他电气设备 | QUANTEQ CO LTD | 韩国 | $11.0K |