Hai Chau Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HAI CHAU GLOBAL
19
进口笔数
10
出口笔数
$140.3K
进口金额
$273.8K
出口金额
2025-12-01
最近进口
2026-01-29
最近出口
4
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001219854 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7QFHTRY |
| 成立日期 | 2021-01-05 |
| 联系地址 | thôn Bắc Trạch Đông, Xã Vân Trường, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HAI CHAU GLOBAL |
| 企业英文名称 | HAI CHAU GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | thôn Bắc Trạch Đông, Xã Tây Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84986697227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620240 | 化纤女式大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 620332 | 男童棉夹克 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620463 | 女式化纤裤 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $58.0K |
| 韩国 | 11 | $48.3K |
| 中国 | 6 | $21.7K |
| 越南 | 3 | $12.3K |
| 中国香港 | 1 | $66 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $137.3K |
| 中国台湾 | 3 | $136.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blooming Amazing Apparel Corp | 越南 | 3 | $49.1K | 印刷标签、70-150克非织造布 |
| Blooming Amazing Apparel Corp | 韩国 | 11 | $48.3K | 塑料衣着附件、聚酯短纤织物 |
| BLOOMING AMAZING APPAREL CORP | 中国台湾 | 1 | $30.3K | 印刷标签、非织造标签 |
| Zhejiang Jinghui Cosmetics Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.6K | 香水、其他护肤品 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BLOOMING AMAZING APPAREL CORP | 中国台湾 | 2 | $115.8K | 男式化纤裤、女式化纤裤 |
| JND Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $50.5K | 女式化纤裤、男式化纤裤 |
| I.N. Mode Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.2K | 男式化纤大衣、男式化纤服装 |
| Modu Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.2K | 男式化纤裤、男式化纤服装 |
| ESTEC CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $20.8K | 男式化纤大衣 |
| Freetrade Corp Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.0K | 男童棉夹克、男棉裤 |
| ESTEC Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $7.3K | 男式纤维衬衫、女式化纤衬衫 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-01 | 聚酯长丝织物 | BLOOMING AMAZING APPAREL CORP | 韩国 | $1.0K |
| 2025-12-01 | 聚酯长丝织物 | BLOOMING AMAZING APPAREL CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2025-12-01 | 染色聚酯布 | BLOOMING AMAZING APPAREL CORP | 韩国 | $5.7K |
| 2025-11-25 | 印刷标签 | BLOOMING AMAZING APPAREL CORP | 韩国 | $2 |
| 2025-11-25 | 非织造标签 | BLOOMING AMAZING APPAREL CORP | 韩国 | $30 |
| 2025-11-25 | 塑料衣着附件 | BLOOMING AMAZING APPAREL CORP | 韩国 | $60 |
| 2025-11-25 | 塑料衣着附件 | BLOOMING AMAZING APPAREL CORP | 韩国 | $685 |
| 2025-11-25 | 塑料衣着附件 | BLOOMING AMAZING APPAREL CORP | 韩国 | $60 |
| 2025-11-25 | 非金属塑料纽扣 | BLOOMING AMAZING APPAREL CORP | 韩国 | $1.2K |
| 2025-11-25 | 其他拉链 | BLOOMING AMAZING APPAREL CORP | 韩国 | $534 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-29 | 男式化纤大衣 | ESTEC CO.,LTD | 中国台湾 | $20.8K |
| 2025-12-26 | 男式化纤裤 | Modu Co., Ltd. | 韩国 | $2.1K |
| 2025-12-26 | 男式化纤服装 | Modu Co., Ltd. | 韩国 | $11.0K |
| 2025-12-26 | 男式化纤服装 | Modu Co., Ltd. | 韩国 | $5.4K |
| 2025-12-26 | 男式化纤裤 | Modu Co., Ltd. | 韩国 | $6.3K |
| 2025-12-19 | 男式化纤服装 | Modu Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2025-12-19 | 男式化纤裤 | Modu Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2025-12-05 | 男式化纤大衣 | ESTEC Co., Ltd. | 韩国 | $7.3K |
| 2025-05-05 | 男式化纤裤 | JND CO LTD | 韩国 | $7.2K |
| 2025-05-05 | 男式化纤大衣 | JND CO LTD | 韩国 | $3.5K |