Tan Tien Viet Automation Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 饮料贩卖机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghệ Tự Động Tân Tiến Việt
3
进口笔数
0
出口笔数
$90.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309796348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KPBW8D |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | Số 25 Đường D1, Khu dân cư Sài Gòn Chợ Lớn, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG TÂN TIẾN VIỆT |
| 企业英文名称 | TAN TIEN VIET AUTOMATION TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 25 Đường D1, Khu dân cư Sài Gòn Chợ Lớn, Phường Bình Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84937979188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847621 | 饮料贩卖机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $90.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hunan TCN Vending Machine Co., Ltd. | 中国 | 3 | $90.8K | 带温控售货机、饮料贩卖机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-25 | 饮料贩卖机 | HUNAN TCN VENDING MACHINE CO., LTD | 中国 | $26.2K |
| 2025-04-25 | 饮料贩卖机 | HUNAN TCN VENDING MACHINE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-08 | 饮料贩卖机 | HUNAN TCN VENDING MACHINE CO., LTD | 中国 | $15.8K |
| 2024-04-08 | 饮料贩卖机 | HUNAN TCN VENDING MACHINE CO LTD | 中国 | $12.8K |
| 2023-05-26 | 饮料贩卖机 | HUNAN TCN VENDING MACHINE CO., LTD | 中国 | $10.9K |
| 2023-05-26 | 饮料贩卖机 | HUNAN TCN VENDING MACHINE CO., LTD | 中国 | $23.8K |