Minh Phat Trading & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 印花棉布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM & DV CôNG MINH PHáT
36
进口笔数
0
出口笔数
$90.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314921280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ81Y8FB |
| 成立日期 | 2018-03-14 |
| 联系地址 | Số 4/2, Đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM & DV CÔNG MINH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4/2, Đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520859 | 印花棉布 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 722880 | 空心钻钢 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 23 | $75.9K |
| 韩国 | 11 | $13.8K |
| 中国 | 1 | $500 |
| 美国 | 1 | $185 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Japanese Standards Association | 日本 | 23 | $75.9K | 其他工业用纺织品、印花棉布 |
| Daelim Starlet Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.8K | 洗漂染机、8451机器零件 |
| Quanzhou Gester International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 非金属测试机、其他测量仪器 |
| AATCC | 美国 | 1 | $185 | 其他测量仪器、其他工业用纺织品 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 棉机织布 | Japanese Standards Association | 日本 | $3.0K |
| 2026-03-19 | 非金属测试机 | Japanese Standards Association | 日本 | $425 |
| 2026-03-19 | 非金属测试机 | Japanese Standards Association | 日本 | $212 |
| 2026-03-19 | 聚酯短纤织物 | Japanese Standards Association | 日本 | $2.3K |
| 2026-02-26 | 聚酯短纤织物 | Japanese Standards Association | 日本 | $2.4K |
| 2026-02-26 | 棉机织布 | Japanese Standards Association | 日本 | $1.5K |
| 2026-02-26 | 粗梳毛织物≤300克 | Japanese Standards Association | 日本 | $217 |
| 2026-01-12 | 非金属测试机 | Japanese Standards Association | 日本 | $135 |
| 2026-01-12 | 非金属测试机 | Japanese Standards Association | 日本 | $539 |
| 2026-01-12 | 非金属测试机 | Japanese Standards Association | 日本 | $539 |