Minh Phat Trading & Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 印花棉布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM & DV CôNG MINH PHáT

36
进口笔数
0
出口笔数
$90.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.2K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $973 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $950 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $480 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $630 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $7.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $973 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $3.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $500 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $5.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $4.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314921280
企查查编码QVNQ81Y8FB
成立日期2018-03-14
联系地址Số 4/2, Đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM & DV CÔNG MINH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 4/2, Đường Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0146 - Chăn nuôi gia cầm 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本88亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
520859印花棉布
902480非金属测试机
551299其他合成短纤织物
551219聚酯短纤织物
401693非泡沫橡胶密封件
722880空心钻钢
853949紫外线红外线灯
902690流量压力检测零件
520839棉机织布
853710电力控制板

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本23$75.9K
韩国11$13.8K
中国1$500
美国1$185

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Japanese Standards Association日本23$75.9K其他工业用纺织品、印花棉布
Daelim Starlet Co., Ltd.越南11$13.8K洗漂染机、8451机器零件
Quanzhou Gester International Co., Ltd.中国1$500非金属测试机、其他测量仪器
AATCC美国1$185其他测量仪器、其他工业用纺织品

近期贸易明细

进口(共 36)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19棉机织布Japanese Standards Association日本$3.0K
2026-03-19非金属测试机Japanese Standards Association日本$425
2026-03-19非金属测试机Japanese Standards Association日本$212
2026-03-19聚酯短纤织物Japanese Standards Association日本$2.3K
2026-02-26聚酯短纤织物Japanese Standards Association日本$2.4K
2026-02-26棉机织布Japanese Standards Association日本$1.5K
2026-02-26粗梳毛织物≤300克Japanese Standards Association日本$217
2026-01-12非金属测试机Japanese Standards Association日本$135
2026-01-12非金属测试机Japanese Standards Association日本$539
2026-01-12非金属测试机Japanese Standards Association日本$539

相关企业 · 同类产品

Minh Phat Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →