Long Chau Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 168 笔 · 主营 非瓷质陶瓷制品
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Long Châu
168
进口笔数
0
出口笔数
$3.35M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312553440 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN140XERU |
| 成立日期 | 2013-11-19 |
| 联系地址 | 239/14 Khuông Việt, Phường Phú Trung, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN LONG CHÂU |
| 企业英文名称 | LONG CHAU DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 239/14 Khuông Việt, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842838618380 |
| 邮箱 | kimha772003@yahoo.com |
| 传真 | 0838618380 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 144 | $2.95M |
| 印度尼西亚 | 24 | $393.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wuzhou Xinhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.04M | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| Tangshan Win-Win International Co., Ltd. | 中国 | 35 | $556.4K | 瓷餐具、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Zhanjiang Qitai Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $528.2K | 其他玻璃制品、瓷餐具 |
| Tangshan Shengqian Import & Export International Co., Ltd. | 中国 | 12 | $273.8K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| PT MEGA INDAH GLASS INDUSTRY | 印度尼西亚 | 9 | $203.6K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯 |
| PT DIAMAS STAR | 印度尼西亚 | 15 | $189.8K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| HOLY GROUP HK LTD | 中国香港 | 5 | $144.6K | 其他玻璃制品、真空瓶及零件 |
| Hong Kong Shanfa Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $117.6K | 塑料容器、瓷餐具 |
| Tangshan Baiming Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $97.1K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Hunan Kashuo Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.0K | 非瓷质陶瓷制品、其他饮用杯 |
近期贸易明细
进口(共 168)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他饮用杯 | PT DIAMAS STAR | 印度尼西亚 | $12.0K |
| 2026-02-07 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-01-27 | 瓷餐具 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-01-20 | 非瓷质陶瓷制品 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2026-01-20 | 非瓷质陶瓷制品 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2026-01-13 | 非瓷质陶瓷制品 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-01-13 | 非瓷质陶瓷制品 | WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2025-12-29 | 非瓷质陶瓷制品 | TANGSHAN BAIMING TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-12-29 | 非瓷质陶瓷制品 | TANGSHAN BAIMING TRADING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2025-12-29 | 非瓷质陶瓷制品 | TANGSHAN BAIMING TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |