Datkeys Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP DATKEYS
7
进口笔数
0
出口笔数
$546.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316640983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PV1CUV |
| 成立日期 | 2020-12-16 |
| 联系地址 | C12 Khu nhà ở Thương Mại, 319 Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP DATKEYS |
| 企业英文名称 | DATKEYS INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | C12 Khu nhà ở Thương Mại, 319 Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84903627777 |
| 邮箱 | datkeys.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854460 | 高压电线 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $546.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen GSL Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $199.0K | 锂离子电池、静止变流器 |
| 241cff16ced4e7664b06b50f0e36e9cb | 1 | $147.0K | ||
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $146.0K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Foxess Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.7K | 静止变流器、变压器零件 |
| Shanghai Fengxia Hardware Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 静止变流器、电力控制板 |
| SHENZHEN RUNTOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $30 | 其他自动控制仪 |
| Shanghai Gaintop Intl Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17 | 染色合成针织布、棉平纹布 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI GAINTOP INTL TRADING | 中国 | $9 |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI GAINTOP INTL TRADING | 中国 | $9 |
| 2026-03-27 | 其他自动控制仪 | SHENZHEN RUNTOUCH TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-03-23 | 非棉针织背心 | SHANGHAI FENGXIA HARDWARE CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-02-09 | 变压器零件 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-09 | 静止变流器 | FOXESS CO. LTD. | 中国 | $52.3K |
| 2025-11-12 | 锂离子电池 | SHENZHEN GSL ENERGY CO .LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-11-12 | 锂离子电池 | SHENZHEN GSL ENERGY CO .LTD | 中国 | $39.8K |
| 2025-11-12 | 锂离子电池 | SHENZHEN GSL ENERGY CO .LTD | 中国 | $30.7K |
| 2025-11-12 | 电力控制板 | SHENZHEN GSL ENERGY CO .LTD | 中国 | $8.4K |