HOANG LINH IMPORT EXPORT & TRADING SERVICES COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 三羟甲基丙烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HOàNG LINH
18
进口笔数
0
出口笔数
$740.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109976791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBWE6YQS |
| 成立日期 | 2022-04-25 |
| 联系地址 | Số nhà 14C, Ngõ 97 Đình Thôn, Phường Mỹ Đình 1, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HOÀNG LINH |
| 企业英文名称 | HOANG LINH IMPORT EXPORT AND TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14C, Ngõ 97 Đình Thôn, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0387404014 |
| 邮箱 | hoanglinhcompany123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290541 | 三羟甲基丙烷 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 381220 | 复合增塑剂 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $697.6K |
| 中国 | 6 | $42.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 2 | $262.6K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| A.O.V. Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $250.8K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Globus Overseas FZE LLC | 阿联酋 | 1 | $148.2K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Dongguan Yousheng Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.5K | 初级硅氧烷 |
| Polymer Technology Group | 印度 | 7 | $36.0K | 聚氨酯、三羟甲基丙烷 |
| Hubei Jinlong New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 非泡沫塑料片、其他塑料片材 |
| Shanghai Oushuo Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 低密度聚乙烯、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-14 | 冻去骨牛肉 | Globus Overseas FZE LLC | 印度 | $148.2K |
| 2026-04-09 | 初级硅氧烷 | Dongguan Yousheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-09 | 初级硅氧烷 | Dongguan Yousheng Technology Co., Ltd. | 中国 | $8.0K |
| 2026-03-20 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $2.7K |
| 2026-03-20 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $11.0K |
| 2026-03-20 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $30.6K |
| 2026-03-20 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $36.0K |
| 2026-03-20 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $5.1K |
| 2026-03-20 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $20.5K |
| 2026-03-20 | 冻去骨牛肉 | HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | $19.5K |