Viet Panel Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
- 邮箱1
23
进口笔数
127
出口笔数
$383.7K
进口金额
$1.34M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-16
最近出口
3
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300856941 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HF6DQM |
| 成立日期 | 2014-09-15 |
| 联系地址 | Thôn Đông Phù (NR: Lưu Đình Thể), Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VIỆT PANEL |
| 企业英文名称 | VIET PANEL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đông Phù, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842226535699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 730459 | 合金钢管材 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $383.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 127 | $1.34M |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $315.1K | 针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $68.1K | 针叶木胶合板 |
| Dongguan Yaning Purification Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $500 | 非木预制建筑、气体过滤机械 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | 16 | $791.9K | 电力控制板、其他硫化橡胶制品 |
| Fore Shot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $121.2K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $85.8K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $77.3K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| UE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $69.1K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 24 | $59.5K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 17 | $53.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $49.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| CPO Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.0K | 绝缘电线、其他电路开关装置 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-13 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $16.3K |
| 2026-04-28 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-28 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-04-23 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-23 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.3K |
| 2026-03-19 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $36.2K |
| 2026-03-18 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $24.1K |
| 2026-01-22 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $60.4K |
| 2025-12-15 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
| 2025-12-15 | 针叶木胶合板 | Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 过滤净化器零件 | Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-16 | 过滤净化器零件 | Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2026-07-15 | 过滤净化器零件 | Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-15 | 过滤净化器零件 | Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.4K |
| 2026-07-09 | 带接头绝缘电线 | Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-07-09 | 包覆焊条 | Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | $75 |
| 2026-07-09 | 木制办公家具 | Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-09 | 1000伏以下插头插座 | Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-07-09 | 1000伏以下插头插座 | Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | $139 |
| 2026-07-09 | 其他钢铁制品 | Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd. | 越南 | $100 |