SEVENACE VIETNAM LTD LIABILITY CO
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 印刷版及石印石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SEVENACE VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$164.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316897266 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWR8X1T5 |
| 成立日期 | 2021-06-07 |
| 联系地址 | Phòng 14-28, Tầng 14, Tháp 1, Tòa Nhà Saigon Centre, Số 65 Đường Lê Lợi, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SEVENACE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SEVENACE VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 14-28, Tầng 14, Tháp 1, Tòa Nhà Saigon Centre, Số 65 Đường Lê Lợi, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn và dịch vụ đại lý hoa hồng hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Nhà đầu tư không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán, không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn, hoạt động lĩnh vực quảng cáo, không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84947732420 |
| 邮箱 | joanne@sevenace.com.tw |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.408亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844250 | 印刷版及石印石 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 844230 | 印刷部件设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $124.8K |
| 日本 | 2 | $39.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHIN YU INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | 3 | $164.4K | 印刷版及石印石、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 印刷部件设备 | SHIN YU INDUSTRIAL CO LTD | 德国 | $124.8K |
| 2024-07-03 | 印刷版及石印石 | SHIN YU INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2024-05-15 | 印刷版及石印石 | SHIN YU INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $31.9K |
| 2024-05-13 | 工业清洁制剂 | SHIN YU INDUSTRIAL CO LTD | 日本 | $1.7K |