Duong Chau Loan Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 金属办公家具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ DươNG CHâU LOAN
1
进口笔数
15
出口笔数
$1.2K
进口金额
$22.5K
出口金额
2024-04-26
最近进口
2025-08-29
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701825491 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPQDGA2Y |
| 成立日期 | 2011-01-12 |
| 联系地址 | 298 Đại Lộ Bình Dương, tổ 2, khu phố 1, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯƠNG CHÂU LOAN |
| 企业英文名称 | DUONG CHAU LOAN TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 298 Đại lộ Bình Dương, tổ 2, khu phố 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842743824064 |
| 邮箱 | chau_loan83@yahoo.com |
| 传真 | 06503848814 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940139 | 可调转椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他电诊设备、治疗呼吸装置 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| II-VI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.6K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Riken Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.5K | 人造纺织袋、其他塑料包装制品 |
| Coherent Vietnam (Dong Nai) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 木制办公家具、自粘塑料片 |
| Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-26 | 金属办公家具 | Omron Healthcare Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 木制办公家具 | COHERENT VIETNAM (DONG NAI) CO LTD | 越南 | $575 |
| 2025-08-29 | 可调转椅 | COHERENT VIETNAM (DONG NAI) CO LTD | 越南 | $368 |
| 2025-07-07 | 木制办公家具 | COHERENT VIETNAM (DONG NAI) CO LTD | 越南 | $963 |
| 2025-06-06 | 金属办公家具 | COHERENT VIETNAM (DONG NAI) CO LTD | 越南 | $271 |
| 2025-06-06 | 金属办公家具 | COHERENT VIETNAM (DONG NAI) CO LTD | 越南 | $545 |
| 2025-06-06 | 金属办公家具 | COHERENT VIETNAM (DONG NAI) CO LTD | 越南 | $789 |
| 2025-04-05 | 木制办公家具 | COHERENT VIETNAM (DONG NAI) CO LTD | 越南 | $781 |
| 2024-10-30 | 非办公金属家具 | II VI VIETNAM CO LTD | 越南 | $360 |
| 2024-09-21 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $162 |
| 2024-09-21 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM | 越南 | $455 |