Binh Minh Tyre Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 轻型商用车轮胎
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BìNH MINH TYRE
8
进口笔数
0
出口笔数
$144.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-02
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317961789 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK0G1VX3 |
| 成立日期 | 2023-07-31 |
| 联系地址 | 279 Cộng Hòa, Phường 13, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÌNH MINH TYRE |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 279 Cộng Hòa, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84877299244 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $144.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ROYALTYRE CO., LIMITED | 中国香港 | 3 | $63.3K | 公交卡车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Shandong Haohua Tire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 新汽车轮胎、公交卡车轮胎 |
| Royal Type Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 轻型商用车轮胎 |
| Shandong Bezent Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 新汽车轮胎、轻型商用车轮胎 |
| Shandong Forlander Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.2K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
| Qingdao Loaderway Tyre Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.5K | 轻型商用车轮胎、公交卡车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-02 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-07-02 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-07-02 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-02 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-07-02 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-07-02 | 公交卡车轮胎 | SHANDONG FORLANDER TYRE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2024-06-27 | 公交卡车轮胎 | ROYALTYRE CO., LIMITED | 中国 | $1.3K |
| 2024-06-27 | 公交卡车轮胎 | ROYALTYRE CO., LIMITED | 中国 | $3.5K |
| 2024-06-27 | 公交卡车轮胎 | ROYALTYRE CO., LIMITED | 中国 | $3.2K |
| 2024-06-27 | 公交卡车轮胎 | ROYALTYRE CO., LIMITED | 中国 | $1.6K |