The Hub's Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE HUB'S VIệT NAM
106
进口笔数
2
出口笔数
$2.19M
进口金额
$19.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-09-05
最近出口
16
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306927088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2WD002B |
| 成立日期 | 2009-02-04 |
| 联系地址 | Tầng 2, Tòa Nhà Hành Chánh TTC, Số 1, Đường Tân Thuận, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE HUB'S VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | THE HUB’S VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 22287434 |
| 邮箱 | vnsales@hubs.com.sg |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.446亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 841850 | 冷藏家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940370 | 塑料家具 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841850 | 冷藏家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 53 | $1.47M |
| 中国 | 53 | $715.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.7K |
| 新加坡 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jemco Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 51 | $1.40M | 非办公金属家具、其他车辆 |
| The Hub's Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $283.3K | 冷藏家具、其他车辆 |
| Suzhou Caring Equipment Co., Ltd. | 中国 | 12 | $172.6K | 其他车辆、钢铁丝制品 |
| Changshu Lanier Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $116.3K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| HL Display Hong Kong Ltd. | 中国 | 14 | $84.0K | 其他塑料制品、塑料家具 |
| Jemco Mfg Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $61.1K | 非木制家具件 |
| Suzhou Hongye Business Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.6K | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Suzhou Dikdan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.4K | 非机动车零件、其他塑料制品 |
| Changzhou New Saier Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.6K | 带温控售货机、饮料压榨机 |
| Hangzhou Startop Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 其他塑料制品、其他鞋靴 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Caring Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.7K | 其他车辆 |
| The Hub's Engineering Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $8.3K | 冷藏家具 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Jemco Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $53 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Jemco Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $111 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Jemco Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $841 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Jemco Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $943 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Jemco Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $201 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Jemco Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $768 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Jemco Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Jemco Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $74 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Jemco Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $291 |
| 2026-04-27 | 非办公金属家具 | Jemco Manufacturing Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $140 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-05 | 其他车辆 | SUZHOU CARING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2024-07-31 | 冷藏家具 | THE HUB'S ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $1.1K |
| 2024-07-31 | 冷藏家具 | THE HUB'S ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $4.2K |
| 2024-07-31 | 冷藏家具 | THE HUB'S ENGINEERING PTE LTD | 新加坡 | $3.0K |