The Hub's Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THE HUB'S VIệT NAM

106
进口笔数
2
出口笔数
$2.19M
进口金额
$19.0K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-09-05
最近出口
16
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $249.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.9K · 6 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-08进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $249.1K · 8 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $86.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $78.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $41.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $91.9K · 6 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-08进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $249.1K · 8 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $135.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $92.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $66.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $66.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $19.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $43.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $51.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $100.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $66.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $76.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $53.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $154.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306927088
企查查编码QVN2WD002B
成立日期2009-02-04
联系地址Tầng 2, Tòa Nhà Hành Chánh TTC, Số 1, Đường Tân Thuận, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THE HUB'S VIỆT NAM
企业英文名称THE HUB’S VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话22287434
邮箱vnsales@hubs.com.sg
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46.446亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
871680其他车辆
392690其他塑料制品
871690非机动车零件
841850冷藏家具
940399非木制家具件
940370塑料家具
392590其他塑料建材
730890其他钢铁结构体
830249贱金属配件

出口

HS 编码产品
841850冷藏家具
871680其他车辆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚53$1.47M
中国53$715.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$10.7K
新加坡1$8.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jemco Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚51$1.40M非办公金属家具、其他车辆
The Hub's Engineering Pte. Ltd.新加坡12$283.3K冷藏家具、其他车辆
Suzhou Caring Equipment Co., Ltd.中国12$172.6K其他车辆、钢铁丝制品
Changshu Lanier Trading Co., Ltd.中国7$116.3K非办公金属家具、其他塑料制品
HL Display Hong Kong Ltd.中国14$84.0K其他塑料制品、塑料家具
Jemco Mfg Sdn Bhd马来西亚1$61.1K非木制家具件
Suzhou Hongye Business Equipment Mfg. Co., Ltd.中国1$39.6K非办公金属家具、其他塑料制品
Suzhou Dikdan Import & Export Trade Co., Ltd.中国1$12.4K非机动车零件、其他塑料制品
Changzhou New Saier Packaging Machinery Co., Ltd.中国1$5.6K带温控售货机、饮料压榨机
Hangzhou Startop Trading Co., Ltd.中国1$4.5K其他塑料制品、其他鞋靴

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Caring Equipment Co., Ltd.中国1$10.7K其他车辆
The Hub's Engineering Pte. Ltd.新加坡1$8.3K冷藏家具

近期贸易明细

进口(共 106)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非办公金属家具Jemco Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$53
2026-04-27非办公金属家具Jemco Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$111
2026-04-27非办公金属家具Jemco Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$841
2026-04-27非办公金属家具Jemco Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$943
2026-04-27非办公金属家具Jemco Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$201
2026-04-27非办公金属家具Jemco Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$768
2026-04-27非办公金属家具Jemco Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$10
2026-04-27非办公金属家具Jemco Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$74
2026-04-27非办公金属家具Jemco Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$291
2026-04-27非办公金属家具Jemco Manufacturing Sdn. Bhd.马来西亚$140

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-09-05其他车辆SUZHOU CARING EQUIPMENT CO LTD中国$10.7K
2024-07-31冷藏家具THE HUB'S ENGINEERING PTE LTD新加坡$1.1K
2024-07-31冷藏家具THE HUB'S ENGINEERING PTE LTD新加坡$4.2K
2024-07-31冷藏家具THE HUB'S ENGINEERING PTE LTD新加坡$3.0K

相关企业 · 同类产品

The Hub's Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →