Amethyst Medical Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AMETHYST MEDICAL VIệT NAM
158
进口笔数
4
出口笔数
$3.03M
进口金额
$58.1K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-09-23
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316182370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNR77MX6 |
| 成立日期 | 2020-03-07 |
| 联系地址 | Số 81 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AMETHYST MEDICAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AMETHYST MEDICAL VIET NAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842835351189 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 141亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854390 | 电气设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 901831 | 注射器 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 107 | $2.37M |
| 中国 | 34 | $529.0K |
| 土耳其 | 5 | $98.2K |
| 中国台湾 | 4 | $24.7K |
| 意大利 | 6 | $7.7K |
| 菲律宾 | 1 | $230 |
| 泰国 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $58.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toray International Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $1.60M | 尼龙单丝纱线、其他丙烯酸聚合物 |
| Hi-Lex Corporation | 日本 | 16 | $206.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nichiban (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $203.1K | 自粘塑料卷、自粘塑料片 |
| Wego Healthcare (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 9 | $152.6K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Cobes Industries Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $128.1K | 毡呢无纺服装、其他纺织制品 |
| Tokyo Boeki Medisys Inc | 日本 | 18 | $96.4K | 其他塑料制品、第90章仪器零件 |
| Jms Healthcare (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $93.7K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Hakuzo Medical Asia Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $86.7K | 卫生用品、医用粘性敷料 |
| Zhuhai Lituo Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $63.2K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Toray Medical Co., Ltd. | 日本 | 13 | $2.2K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toray Medical Co., Ltd. | 日本 | 3 | $54.3K | 医用橡胶手套、瓦楞纸箱 |
| Horiba, Ltd. | 日本 | 1 | $3.8K | 气体烟雾分析仪、光学辐射仪器 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-28 | 其他医疗器具 | WEGO HEALTHCARE (SHENZHEN) CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Toray Medical Co., Ltd. | 日本 | $333 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | Toray Medical Co., Ltd. | 日本 | $333 |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | MEDICA S.P.A. | 意大利 | $1.0K |
| 2026-04-22 | 其他医疗器具 | MEDICA S.P.A. | 意大利 | $1.0K |
| 2026-04-16 | 医用导管 | UTM | 日本 | $8.8K |
| 2026-04-16 | 医用导管 | UTM | 日本 | $8.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 电气设备零件 | TORAY MEDICAL CO LTD | 日本 | $12 |
| 2025-09-23 | 注射器 | TORAY MEDICAL CO LTD | 日本 | $237 |
| 2025-09-23 | 电力控制板 | TORAY MEDICAL CO LTD | 日本 | $8 |
| 2025-08-01 | 其他测量仪器 | TORAY MEDICAL CO LTD | 日本 | $53.9K |
| 2024-05-14 | 其他钢铁制品 | TORAY MEDICAL CO LTD | 日本 | $1 |
| 2024-05-14 | 静止变流器 | TORAY MEDICAL CO LTD | 日本 | $191 |
| 2024-05-14 | 电气设备零件 | TORAY MEDICAL CO LTD | 日本 | $11 |
| 2023-11-28 | 分析仪器 | HORIBA LTD | 日本 | $3.8K |