Amethyst Medical Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 170 笔 · 主营 医用导管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AMETHYST MEDICAL VIệT NAM

170
进口笔数
4
出口笔数
$3.29M
进口金额
$58.1K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2025-09-23
最近出口
25
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $313.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $186.1K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-12进口 $236.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.0K · 6 笔出口 $203 · 1 笔2024-06进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $185.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $172.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.4K · 5 笔出口 $53.9K · 1 笔2025-09进口 $89.5K · 8 笔出口 $257 · 1 笔2025-10进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $209.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $313.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $241.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $26.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $186.1K · 2 笔出口 $3.8K · 1 笔2023-12进口 $236.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $60.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $139.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $86.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $31.0K · 6 笔出口 $203 · 1 笔2024-06进口 $55.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $161.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $185.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $172.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $110.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $32.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $57.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $81.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.4K · 5 笔出口 $53.9K · 1 笔2025-09进口 $89.5K · 8 笔出口 $257 · 1 笔2025-10进口 $40.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $209.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $55.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $313.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $94.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $241.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $26.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316182370
企查查编码QVNNR77MX6
成立日期2020-03-07
联系地址Số 81 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AMETHYST MEDICAL VIỆT NAM
企业英文名称AMETHYST MEDICAL VIET NAM CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 81 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842835351189
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本141亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901839医用导管
901890其他医疗器具
903300第90章仪器零件
300510医用粘性敷料
392690其他塑料制品
340290工业清洁制剂
630790其他纺织制品
841391泵零件
382219诊断试剂
382290其他诊断试剂

出口

HS 编码产品
854390电气设备零件
732690其他钢铁制品
850440静止变流器
853710电力控制板
901831注射器
902789分析仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本115$2.61M
中国35$543.6K
土耳其6$102.1K
中国台湾4$24.7K
意大利8$13.7K
菲律宾1$230
泰国1$55

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$58.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toray International Singapore Pte. Ltd.新加坡28$1.60M尼龙单丝纱线、其他丙烯酸聚合物
Hi-Lex Corporation日本16$206.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Nichiban (Thailand) Co., Ltd.泰国9$203.1K自粘塑料卷、自粘塑料片
Toray Medical Co., Ltd.日本17$189.6K其他医疗器具、第90章仪器零件
Wego Healthcare (Shenzhen) Co., Ltd.中国10$167.2K其他医疗器具、医用导管
Cobes Industries Pte. Ltd.新加坡7$128.1K毡呢无纺服装、其他纺织制品
Tokyo Boeki Medisys Inc日本18$96.4K其他塑料制品、第90章仪器零件
Hakuzo Medical Asia Co., Ltd.泰国7$86.7K卫生用品、医用粘性敷料
Zhuhai Lituo Biotechnology Co., Ltd.中国7$63.2K其他诊断试剂、诊断试剂
Medica S.p.A.意大利7$11.4K其他医疗器具、液体过滤机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toray Medical Co., Ltd.日本3$54.3K医用橡胶手套、瓦楞纸箱
Horiba, Ltd.日本1$3.8K气体烟雾分析仪、光学辐射仪器

近期贸易明细

进口(共 170)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29医用导管UTM日本$6.4K
2026-07-29医用导管UTM日本$5.9K
2026-07-29医用导管UTM日本$8.5K
2026-07-23其他医疗器具Jms Healthcare (Thailand) Co., Ltd.土耳其$18.5K
2026-07-23其他医疗器具Jms Healthcare (Thailand) Co., Ltd.土耳其$4.8K
2026-07-23其他医疗器具Jms Healthcare (Thailand) Co., Ltd.土耳其$6.4K
2026-07-20其他医疗器具Toray Medical Co., Ltd.日本$37.4K
2026-07-10医用导管HI-LEX Corp. ORATION日本$5.0K
2026-07-10医用导管HI-LEX Corp. ORATION日本$7.4K
2026-07-10医用导管HI-LEX Corp. ORATION日本$22.7K

出口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29泵零件Toray Medical Co., Ltd.日本$160
2026-07-29测量仪器Toray Medical Co., Ltd.日本$304
2025-09-23电气设备零件Toray Medical Co., Ltd.日本$12
2025-09-23注射器Toray Medical Co., Ltd.日本$237
2025-09-23电力控制板Toray Medical Co., Ltd.日本$8
2025-08-01其他测量仪器Toray Medical Co., Ltd.日本$53.9K
2024-05-14其他钢铁制品Toray Medical Co., Ltd.日本$1
2024-05-14静止变流器Toray Medical Co., Ltd.日本$191
2024-05-14电气设备零件Toray Medical Co., Ltd.日本$11
2023-11-28分析仪器Horiba, Ltd.日本$3.8K

相关企业 · 同类产品

Amethyst Medical Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →