Seafarer Global Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1 笔 · 主营 填充用羽毛羽绒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI TOàN CầU SEAFARER
1
进口笔数
1
出口笔数
$54.3K
进口金额
$1.1K
出口金额
2025-08-21
最近进口
2026-06-18
最近出口
1
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109120344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE229PMD |
| 成立日期 | 2020-03-09 |
| 联系地址 | Số 14 ngõ 185 phố Đặng Tiến Đông, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TOÀN CẦU SEAFARER |
| 企业英文名称 | SEAFARER GLOBAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84904530392 |
| 邮箱 | hungtnt303@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 854190 | 半导体器件零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $54.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1.1K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwood Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.3K | 铝合金型材、其他塑料制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bps Fashion | 印度 | 1 | $1.1K | 机织标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-21 | 其他钢铁制品 | HANWOOD GROUP CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2025-08-21 | 螺纹螺母 | HANWOOD GROUP CO LTD | 中国 | $31.4K |
| 2025-08-21 | 钢铁螺钉螺栓 | HANWOOD GROUP CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2025-08-21 | 其他塑料制品 | HANWOOD GROUP CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 铝合金型材 | — | 美国 | $0 |
| 2026-05-17 | CEMENT TILES / TERRAZZO TILES 26 PACKAGES = 26 PALLETS HBL#: SE202605034 SCAC CODE: MOSJ S/C#: 7110183088 NAC: HKHKGSPOT6 | NTG AIR & OCEAN,LLC ( DTW OFFICE ) | 美国 | $0 |
| 2026-03-29 | ALUMINUM EXTRUSION PO#: XXXXX,G5027,G5216, G5219,G5215 123 PACKAGES = 123 BUNDLES HBL#: SE202602040 SCAC CODE: MOSJ S/C#: 7110183088 NAC: HKHKGSPOT2 | — | 美国 | $0 |
| 2026-03-29 | ALUMINUM EXTRUSION PO#: XXXXX,G5027,G5216, G5219,G5215 123 PACKAGES = 123 BUNDLES HBL#: SE202602040 SCAC CODE: MOSJ S/C#: 7110183088 NAC: HKHKGSPOT2 | — | 美国 | $0 |
| 2026-03-13 | ALUMINUM EXTRUSION PO#: XXXXX 33 PACKAGES = 33 BUNDLES HBL#: SE202602034 SCAC CODE: MOSJ S/C#: 7110183088 NAC: HKHKGSPOT2 | — | 美国 | $0 |
| 2026-03-06 | 半导体器件零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-03-06 | 半导体器件零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-03-06 | 半导体器件零件 | — | 美国 | $0 |
| 2026-02-14 | ALUMINUM EXTRUSION PROFILE PO#: G() PACKAGES = BUNDLES HBL#: SE SCAC CODE: MOSJ S/C#: NAC: HKHKG SPOT | CENTRANS MARINE SHIPPING, INC. | 美国 | $0 |
| 2026-02-06 | 半导体器件零件 | — | 美国 | $0 |