New Life Import and Export Company Limited
越南进口商 · 进口 1,595 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
1,595
进口笔数
6
出口笔数
$24.96M
进口金额
$47.0K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-01-27
最近出口
274
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109861984 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8W10655 |
| 成立日期 | 2021-12-20 |
| 联系地址 | Số 5 ngõ 65, phố Mai Dịch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NEW LIFE |
| 企业英文名称 | NEW LIFE IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 ngõ 65, phố Mai Dịch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842473058338 |
| 邮箱 | mien@newlifegroup.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 688亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 170219 | 乳糖浆<99% |
| 293623 | 维生素B2及衍生物 |
| 293979 | 其他植物碱 |
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
| 290611 | 环状醇类 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,214 | $17.38M |
| 印度 | 235 | $4.70M |
| 美国 | 62 | $1.61M |
| 德国 | 15 | $549.6K |
| 塞尔维亚 | 7 | $126.5K |
| 意大利 | 9 | $125.7K |
| 泰国 | 14 | $100.9K |
| 印度尼西亚 | 14 | $88.0K |
| 马来西亚 | 6 | $77.9K |
| 法国 | 2 | $52.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $22.0K |
| 越南 | 2 | $20.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 274)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd. | 中国 | 43 | $863.9K | 其他咪唑化合物、印刷标签 |
| Zhejiang Guobang Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 27 | $773.1K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Prosperity Pharmchem Co., Ltd. | 中国 | 20 | $689.3K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
| Infoark International Co., Ltd. | 中国 | 34 | $660.6K | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Xinfa Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 40 | $463.3K | 泛酸(B5)及其衍生物、维生素B1及衍生物 |
| Kumaon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 39 | $428.0K | 其他植物提取物、其他植物碱 |
| Xiamen Kingdomway Vitamin Co., Ltd. | 中国 | 36 | $424.0K | 维生素A及衍生物、其他维生素 |
| Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 26 | $388.0K | 其他有机硫化合物、亚胺衍生物 |
| Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | 56 | $316.8K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Organic Herb Inc. | 中国 | 39 | $214.6K | 其他植物提取物、动植物着色料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kumaon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $42.3K | 铝制结构体、其他植物提取物 |
| Mahrshee Laboratories Pvt. Ltd. | 印度 | 3 | $4.5K | 其他腈类化合物、其他咪唑化合物 |
| Everyday Health Ltd. | 越南 | 1 | $160 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,595)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他食品制剂 | AURACARE PHARMA PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.0K |
| 2026-07-31 | 其他羧酸 | GLOBAL CALCIUM PRIVATE LIMITED | 印度 | $351.0K |
| 2026-07-30 | 其他植物提取物 | Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | $10 |
| 2026-07-30 | 其他氧化镁 | Lianyungang Zhonghong Chemical Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-07-28 | 其他植物提取物 | Shaanxi Kingsci Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-07-28 | 乳糖浆<99% | Interra International LLC | 美国 | $31.7K |
| 2026-07-28 | 乳糖浆<99% | Interra International LLC | 美国 | $31.7K |
| 2026-07-28 | 环烷醇类 | Hangzhou Vega Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-28 | 其他植物提取物 | Shaanxi Kingsci Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-07-28 | 乳糖浆<99% | Interra International LLC | 美国 | $31.7K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他咪唑化合物 | Mahrshee Laboratories Pvt. Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-01-22 | 其他咪唑化合物 | Mahrshee Laboratories Pvt. Ltd. | — | $1.5K |
| 2026-01-21 | 其他咪唑化合物 | Mahrshee Laboratories Pvt. Ltd. | — | $1.5K |
| 2024-01-04 | 其他食品制剂 | Everyday Health Ltd. | 越南 | $160 |
| 2023-11-01 | 其他植物提取物 | Kumaon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $4.1K |
| 2023-11-01 | 其他植物提取物 | Kumaon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $3.6K |
| 2023-11-01 | 其他植物提取物 | Kumaon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $1.6K |
| 2023-11-01 | 其他植物提取物 | Kumaon Exports Pvt. Ltd. | 印度 | $12.6K |
| 2023-09-21 | 其他植物提取物 | Kumaon Exports Pvt. Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2023-09-21 | 其他植物提取物 | Kumaon Exports Pvt. Ltd. | 越南 | $11.7K |