Thanh Chuong Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 405 笔 · 主营 圆珠笔
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thanh Chương
405
进口笔数
0
出口笔数
$8.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
81
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102376812 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6VKE24G |
| 成立日期 | 2007-09-28 |
| 联系地址 | Số 22 Khu tập thể Giám định máy Nông nghiệp, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THANH CHƯƠNG |
| 企业英文名称 | THANH CHUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Khu tập thể Giám định máy Nông nghiệp, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02438760002 |
| 邮箱 | thanhchuongbb@gmail.com |
| 官网 | thanhchuong.com.vn |
| 传真 | 0438760418 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960810 | 圆珠笔 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960830 | 钢笔 |
| 847010 | 电子计算器 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 830590 | 金属办公文具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 830520 | 金属订书钉 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 404 | $8.43M |
| 印度 | 1 | $27.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 65 | $1.55M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jinhua Haicheng Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 36 | $928.0K | 圆珠笔、钢笔 |
| Shantou Eates Electronic Industrial Co., Ltd. | 中国 | 19 | $677.2K | 电子计算器、计算机器零件 |
| Wenzhou International Eco & Tec Co-operation Co., Ltd. | 中国 | 18 | $482.3K | 可互换工具、其他拉链 |
| E CO | 中国 | 15 | $403.1K | 带套铅笔蜡笔、非泡沫橡胶橡皮 |
| Guangdong Genvana Stationery Co., Ltd. | 中国 | 15 | $350.8K | 圆珠笔、毡尖笔 |
| Zhejiang Hengba Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $243.7K | 二氧化锰电池、空气锌电池 |
| Zhejiang Dezhi Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 14 | $197.5K | 带套铅笔蜡笔、非泡沫橡胶橡皮 |
| Beifa Group Co., Ltd. | 中国 | 11 | $165.2K | 毡尖笔、圆珠笔 |
| Shaoxing Linke Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $154.5K | 金属订书钉、其他办公设备 |
近期贸易明细
进口(共 405)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | Jiangsu Xingda Stationery Group Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | Jiangsu Xingda Stationery Group Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | Jiangsu Xingda Stationery Group Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | Jiangsu Xingda Stationery Group Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | Jiangsu Xingda Stationery Group Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | Jiangsu Xingda Stationery Group Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-04-27 | 圆珠笔 | Ningbo Chosch Stationery Making Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-27 | 圆珠笔 | Ningbo Chosch Stationery Making Co., Ltd. | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-27 | 圆珠笔 | Ningbo Chosch Stationery Making Co., Ltd. | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-27 | 圆珠笔 | Ningbo Chosch Stationery Making Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |