Thanh Chuong Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 405 笔 · 主营 圆珠笔

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thanh Chương

405
进口笔数
0
出口笔数
$8.46M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
81
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $462.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $245.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $264.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $179.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $178.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $315.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $272.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $179.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $260.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $324.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $210.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $149.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $386.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $407.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $198.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $234.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $373.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $186.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $232.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $462.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $271.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $393.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $36.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $88.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $245.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $264.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $140.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $179.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $166.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $178.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $205.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $315.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $272.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $179.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $260.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $324.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $151.3K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $210.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $149.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $86.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $386.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $188.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $271.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $407.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $198.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $234.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $373.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $186.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $232.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $462.3K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $271.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $393.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102376812
企查查编码QVN6VKE24G
成立日期2007-09-28
联系地址Số 22 Khu tập thể Giám định máy Nông nghiệp, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THANH CHƯƠNG
企业英文名称THANH CHUONG COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 22 Khu tập thể Giám định máy Nông nghiệp, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02438760002
邮箱thanhchuongbb@gmail.com
官网thanhchuong.com.vn
传真0438760418
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960810圆珠笔
392610塑料文具
960820毡尖笔
960830钢笔
847010电子计算器
960910带套铅笔蜡笔
830590金属办公文具
820559其他手工工具
830520金属订书钉
401692非泡沫橡胶橡皮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国404$8.43M
印度1$27.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国65$1.55M其他塑料制品、其他钢铁制品
Jinhua Haicheng Supply Chain Management Co., Ltd.中国36$928.0K圆珠笔、钢笔
Shantou Eates Electronic Industrial Co., Ltd.中国19$677.2K电子计算器、计算机器零件
Wenzhou International Eco & Tec Co-operation Co., Ltd.中国18$482.3K可互换工具、其他拉链
E CO中国15$403.1K带套铅笔蜡笔、非泡沫橡胶橡皮
Guangdong Genvana Stationery Co., Ltd.中国15$350.8K圆珠笔、毡尖笔
Zhejiang Hengba Electronic Technology Co., Ltd.中国10$243.7K二氧化锰电池、空气锌电池
Zhejiang Dezhi Imp. & Exp. Co., Ltd.中国14$197.5K带套铅笔蜡笔、非泡沫橡胶橡皮
Beifa Group Co., Ltd.中国11$165.2K毡尖笔、圆珠笔
Shaoxing Linke Import & Export Co., Ltd.中国13$154.5K金属订书钉、其他办公设备

近期贸易明细

进口(共 405)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281kg以下胶粘剂Jiangsu Xingda Stationery Group Co., Ltd.中国$4.9K
2026-04-281kg以下胶粘剂Jiangsu Xingda Stationery Group Co., Ltd.中国$5.2K
2026-04-281kg以下胶粘剂Jiangsu Xingda Stationery Group Co., Ltd.中国$4.8K
2026-04-281kg以下胶粘剂Jiangsu Xingda Stationery Group Co., Ltd.中国$4.9K
2026-04-281kg以下胶粘剂Jiangsu Xingda Stationery Group Co., Ltd.中国$5.2K
2026-04-281kg以下胶粘剂Jiangsu Xingda Stationery Group Co., Ltd.中国$4.8K
2026-04-27圆珠笔Ningbo Chosch Stationery Making Co., Ltd.中国$10.4K
2026-04-27圆珠笔Ningbo Chosch Stationery Making Co., Ltd.中国$28.1K
2026-04-27圆珠笔Ningbo Chosch Stationery Making Co., Ltd.中国$28.1K
2026-04-27圆珠笔Ningbo Chosch Stationery Making Co., Ltd.中国$10.4K

相关企业 · 同类产品

Thanh Chuong Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →