XNK Dieu Linh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 231 笔 · 主营 鸟类羽毛及部件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK DIệU LINH
1
进口笔数
231
出口笔数
$168.2K
进口金额
$20.97M
出口金额
2025-09-24
最近进口
2026-04-22
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700829120 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CY6EUQ |
| 成立日期 | 2019-07-22 |
| 联系地址 | Xóm 1, thôn Lạc Nhuế, Xã Đồng Hóa, Huyện Kim Bảng, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK DIỆU LINH |
| 企业英文名称 | XNK DIEU LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 1 Lạc Nhuế, Phường Lê Hồ, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84837533388 |
| 邮箱 | dieulinhhn2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050590 | 鸟类羽毛及部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 050590 | 鸟类羽毛及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $168.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 220 | $18.98M |
| 越南 | 4 | $376.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guigang Yuebaihai Feather & Down Co., Ltd. | 越南 | 1 | $168.2K | 鸟类羽毛及部件 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guigang New Future Down Product Co., Ltd. | 中国 | 75 | $7.48M | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Yuebaihai Feather & Down Co., Ltd. | 中国 | 71 | $5.09M | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Runzhenglong Feather & Down Co., Ltd. | 中国 | 62 | $4.85M | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Jinyu Down Products Co., Ltd. | 中国 | 12 | $1.55M | 鸟类羽毛及部件 |
| GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | 5 | $1.08M | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 | |
| GUIGANG JINYU DOWN PRODUCTS CO., LTD | 2 | $533.2K | 鸟类羽毛及部件 | |
| Guigang Runzhenlong Feather & Down Co., Ltd. | 越南 | 2 | $190.2K | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| Guigang Yuebaihai Feather & Down Co., Ltd. | 越南 | 1 | $168.2K | 鸟类羽毛及部件 |
| Guigang New Future Down Product Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.6K | 鸟类羽毛及部件 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 鸟类羽毛及部件 | GUIGANG YUEBAIHAI FEATHER & DOWN CO LTD | 越南 | $168.2K |
出口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 鸟类羽毛及部件 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | — | $278.9K |
| 2026-04-16 | 鸟类羽毛及部件 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | — | $264.9K |
| 2026-03-16 | 鸟类羽毛及部件 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | — | $35.5K |
| 2026-03-16 | 鸟类羽毛及部件 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | — | $256.3K |
| 2026-03-03 | 鸟类羽毛及部件 | GUIGANG JINYU DOWN PRODUCTS CO., LTD | — | $275.2K |
| 2026-02-03 | 鸟类羽毛及部件 | GUIGANG JINYU DOWN PRODUCTS CO., LTD | — | $258.0K |
| 2026-01-12 | 鸟类羽毛及部件 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO., LTD | — | $247.5K |
| 2025-12-25 | 鸟类羽毛及部件 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO LTD | 中国 | $57.0K |
| 2025-12-25 | 鸟类羽毛及部件 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO LTD | 中国 | $250.8K |
| 2025-12-12 | 鸟类羽毛及部件 | GUIGANG NEW FUTURE DOWN PRODUCT CO LTD | 中国 | $252.8K |