MY HUONG CO LTD
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 非棉刺绣品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Mỹ Hương
3
进口笔数
17
出口笔数
$15.2K
进口金额
$76.6K
出口金额
2024-02-28
最近进口
2024-10-24
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700268246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN38C1V5 |
| 成立日期 | 2000-08-09 |
| 联系地址 | Thôn Văn Lâm, Phường Nam Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỸ HƯƠNG |
| 企业英文名称 | MY HUONG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842293618027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530919 | 其他亚麻织物 |
| 520419 | 棉缝纫线(<85%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 581099 | 非棉刺绣品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 3 | $15.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $76.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | 3 | $15.2K | 其他亚麻织物、棉缝纫线(<85%) |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | 17 | $76.6K | 非棉刺绣品、非棉餐桌织物 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-28 | 棉缝纫线(<85%) | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $71 |
| 2024-02-28 | 其他亚麻织物 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $1.4K |
| 2024-02-28 | 其他亚麻织物 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $739 |
| 2023-11-20 | 棉缝纫线(<85%) | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $117 |
| 2023-11-20 | 棉缝纫线(<85%) | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $163 |
| 2023-11-20 | 其他亚麻织物 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $2.4K |
| 2023-08-09 | 其他亚麻织物 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $5.4K |
| 2023-08-09 | 其他亚麻织物 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $4.9K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 非棉刺绣品 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $531 |
| 2024-10-24 | 非棉刺绣品 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $400 |
| 2024-10-24 | 非棉刺绣品 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $617 |
| 2024-10-24 | 非棉刺绣品 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $813 |
| 2024-10-24 | 非棉刺绣品 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $567 |
| 2024-10-24 | 非棉刺绣品 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $318 |
| 2024-09-18 | 非棉刺绣品 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $175 |
| 2024-09-18 | 非棉刺绣品 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $51 |
| 2024-09-18 | 非棉刺绣品 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $470 |
| 2024-09-18 | 非棉刺绣品 | ERI Textiles & Accessories Riesle GmbH | 德国 | $493 |