Hoa Jewels Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,579 笔 · 主营 银首饰

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hoa Jewels

22
进口笔数
1,579
出口笔数
$33.69M
进口金额
$3.43M
出口金额
2025-12-11
最近进口
2025-12-17
最近出口
1
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $33.15M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 20 笔2023-12进口 $36.5K · 1 笔出口 $160.2K · 43 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 37 笔2024-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $130.7K · 44 笔2024-05进口 $52.6K · 1 笔出口 $170.7K · 52 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 40 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 50 笔2024-09进口 $12.0K · 1 笔出口 $98.0K · 63 笔2024-10进口 $33.15M · 2 笔出口 $135.4K · 57 笔2024-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $238.3K · 75 笔2024-12进口 $42.5K · 2 笔出口 $407.5K · 135 笔2025-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $165.1K · 80 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 84 笔2025-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $103.0K · 68 笔2025-04进口 $76.3K · 2 笔出口 $121.7K · 86 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 65 笔2025-06进口 $32.3K · 1 笔出口 $69.9K · 63 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 67 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 74 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 55 笔2025-10进口 $70.2K · 2 笔出口 $67.4K · 42 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 53 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $150.9K · 87 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1352023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.4K · 15 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $76.9K · 20 笔2023-12进口 $36.5K · 1 笔出口 $160.2K · 43 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 26 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $113.8K · 37 笔2024-04进口 $24.5K · 1 笔出口 $130.7K · 44 笔2024-05进口 $52.6K · 1 笔出口 $170.7K · 52 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 27 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 40 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 50 笔2024-09进口 $12.0K · 1 笔出口 $98.0K · 63 笔2024-10进口 $33.15M · 2 笔出口 $135.4K · 57 笔2024-11进口 $12.3K · 1 笔出口 $238.3K · 75 笔2024-12进口 $42.5K · 2 笔出口 $407.5K · 135 笔2025-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $165.1K · 80 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 84 笔2025-03进口 $47.7K · 2 笔出口 $103.0K · 68 笔2025-04进口 $76.3K · 2 笔出口 $121.7K · 86 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $90.6K · 65 笔2025-06进口 $32.3K · 1 笔出口 $69.9K · 63 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $95.9K · 67 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 74 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $82.8K · 55 笔2025-10进口 $70.2K · 2 笔出口 $67.4K · 42 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $85.8K · 53 笔2025-12进口 $6.3K · 1 笔出口 $150.9K · 87 笔

工商档案

企业注册号0313276165
企查查编码QVNH9HA88E
成立日期2015-05-28
联系地址Số 35 Đường Cách Mạng, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOA JEWELS
企业英文名称HOA JEWELS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 35 Đường Cách Mạng, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8220 - Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842822300001
邮箱hcns.hjc@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
711311银首饰
710692半制银

出口

HS 编码产品
711311银首饰

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国22$33.69M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,551$3.38M
越南28$49.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Big Silver Manufacturing Co., Ltd.泰国22$33.69M银首饰、半制银

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Feminist Pacific Group美国1,198$2.89M银首饰、非贱金属仿首饰
Code Blue Jewelry, LLC美国353$492.5K银首饰、非贱金属仿首饰
Feminist Pacific Group LLC越南18$31.5K银首饰
Feminist Pacific LLC越南2$9.5K银首饰
Code Blue Jewelry LLC越南7$8.3K银首饰
Feminist Pacific Group越南1$518银首饰

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-11银首饰Big Silver Manufacturing Co., Ltd.泰国$588
2025-12-11银首饰Big Silver Manufacturing Co., Ltd.泰国$3.8K
2025-12-11银首饰Big Silver Manufacturing Co., Ltd.泰国$588
2025-12-11银首饰Big Silver Manufacturing Co., Ltd.泰国$582
2025-12-11银首饰Big Silver Manufacturing Co., Ltd.泰国$770
2025-10-08银首饰Big Silver Manufacturing Co., Ltd.泰国$1.7K
2025-10-08银首饰Big Silver Manufacturing Co., Ltd.泰国$4.3K
2025-10-08银首饰Big Silver Manufacturing Co., Ltd.泰国$3.4K
2025-10-08银首饰Big Silver Manufacturing Co., Ltd.泰国$3.5K
2025-10-08银首饰Big Silver Manufacturing Co., Ltd.泰国$1.7K

出口(共 1,579)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-17银首饰CODE BLUE JEWELRY LLC美国$33
2025-12-17银首饰FEMINIST PACIFIC GROUP美国$63
2025-12-17银首饰FEMINIST PACIFIC GROUP美国$69
2025-12-17银首饰CODE BLUE JEWELRY LLC美国$20
2025-12-17银首饰FEMINIST PACIFIC GROUP美国$28
2025-12-17银首饰CODE BLUE JEWELRY LLC美国$30
2025-12-17银首饰FEMINIST PACIFIC GROUP美国$62
2025-12-17银首饰FEMINIST PACIFIC GROUP美国$41
2025-12-17银首饰FEMINIST PACIFIC GROUP美国$19
2025-12-17银首饰FEMINIST PACIFIC GROUP美国$79

相关企业 · 同类产品

Hoa Jewels Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →